S.S. Monopoli 1966 vs F.C. Crotone
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 1-1 F.C. Crotone tại Serie C - Girone C, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 1, hòa 2, F.C. Crotone thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- LLLLD F.C. Crotone
- 10' F. Vazquez
- 12' R. Cargnelutti
- HT0-0
- 55' J. Silva
- 57' ▲ F. Grandolfo ▼ F. Vázquez
- 57' ▲ P. Yeboah ▼ N. Bruschi
- 62' 0-1 D. Di Pasquale
- 64' F. Pace
- 65' A. Angileri 1-1
- 67' ▲ M. Falzerano ▼ B. Valenti
- 68' T. Schiro
- 70' ▲ R. Stronati ▼ M. Spina
- 73' A. Guerini
- 75' ▲ M. Vitale ▼ E. Oviszach
- 81' D. Di Pasquale
- 87' ▲ M. Yabre ▼ C. Battocchio
- 87' ▲ F. Groppelli ▼ M. Giron
- 87' ▲ M. Tumminello ▼ G. Gomez
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Vitale
- 77O. Viteritti
- 5A. Angileri
- 3F. Pace
- 16B. Valenti ▼ 67'
- 8C. Battocchio ▼ 87'
- 10D. Bulevardi
- 17C. Cristallo
- 11F. Vázquez ▼ 57'
- 98N. Bruschi ▼ 57'
- 21E. Scipioni
Dự bị 13
- 9F. Grandolfo ▲ 57'
- 45P. Yeboah ▲ 57'
- 32M. Falzerano ▲ 67'
- 33M. Yabre ▲ 87'
- 7C. De Sena
- 12G. Garofani
- 14M. Capozzi
- 18P. Virgilio
- 20R. Cascella
- 22C. Sibilano
- 53C. De Vietro
- 71C. Cellamare
- 99A. De Palo
- 22F. D'Alterio
- 3M. Giron ▼ 87'
- 6D. Di Pasquale
- 5R. Cargnelutti
- 18A. Guerini
- 38T. Schirò
- 16A. Gallo
- 41Jonathan Silva
- 9G. Gomez ▼ 87'
- 28M. Spina ▼ 70'
- 7E. Oviszach ▼ 75'
Dự bị 14
- 8R. Stronati ▲ 70'
- 10M. Vitale ▲ 75'
- 23F. Groppelli ▲ 87'
- 93M. Tumminello ▲ 87'
- 12A. Martino
- 73D. Cucinotta
- 13N. Armini
- 19R. Cantisani
- 20L. Rojas
- 30M. Aprea
- 31J. Akpro
- 33A. Rispoli
- 77D. Kostadinov
- 99L. Chiarella
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
49Ghi được76
34Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.77
17Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai35