S.S.C. Giugliano vs Team Altamura
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 2-3 Team Altamura tại Serie C - Girone C, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 1, hòa 1, Team Altamura thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Phong độ
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- WWDDL Team Altamura
- 18' A. De Paoli 1-0
- 21' R. De Rosa
- 36' A. De Paoli
- 40' A. Romano
- 41' 1-1 V. Leonetti
- HT1-1
- 46' ▲ C. Giorgione ▼ A. Romano
- 47' A. De Paoli
- 47' A. De Paoli
- 51' Ibourhima Baldé 2-1
- 54' ▲ J. Bumbu ▼ L. Andreoli
- 58' ▲ L. Peschetola ▼ A. Poggesi
- 58' ▲ R. Palermo ▼ S. Molinaro
- 63' ▲ M. Njambe ▼ Ibourhima Baldé
- 69' ▲ C. Acella ▼ R. De Rosa
- 69' ▲ D. Solcia ▼ A. Valdesi
- 74' F. D'Amico
- 74' ▲ M. Minesso ▼ M. Rolando
- 74' ▲ F. D'Amico ▼ E. De Santis
- 78' M. Mane
- 85' ▲ L. Peluso ▼ F. Ciuferri
- 90'+1 2-2 V. Leonetti
- 90'+3 2-3 F. D'Amico
- FT2-3
Đội hình
- 71D. Barosi
- 24M. Caldore
- 23A. Minelli
- 33S. La Vardera
- 77A. Valdesi ▼ 69'
- 8R. De Rosa ▼ 69'
- 7A. Romano ▼ 46'
- 6E. Celeghin
- 10F. Ciuferri ▼ 85'
- 32Ibourhima Baldé ▼ 63'
- 9A. De Paoli
Dự bị 13
- 17C. Giorgione ▲ 46'
- 11M. Njambe ▲ 63'
- 4C. Acella ▲ 69'
- 15D. Solcia ▲ 69'
- 44L. Peluso ▲ 85'
- 1D. Russo
- 2A. Scaravilli
- 3S. Oyewale
- 14C. Padula
- 18M. Masala
- 21F. De Francesco
- 34S. Maselli
- 45A. Nuredini
- 23P. Pane
- 13G. Gigliotti
- 31E. De Santis ▼ 74'
- 19B. Manè
- 3A. Poggesi ▼ 58'
- 18E. Silletti
- 7M. Rolando ▼ 74'
- 4N. Dipinto
- 8L. Andreoli ▼ 54'
- 26V. Leonetti
- 11S. Molinaro ▼ 58'
Dự bị 10
- 78J. Bumbu ▲ 54'
- 10L. Peschetola ▲ 58'
- 30R. Palermo ▲ 58'
- 9M. Minesso ▲ 74'
- 99F. D'Amico ▲ 74'
- 16M. Grande
- 22A. Viola
- 32A. Sabbatani
- 37D. Acampa
- 44D. Franco
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
67Ghi được51
69Thủng lưới55
1.56Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai31