AZ Picerno
5 : 2
FT · Hiệp một 4:1
·
F.C. Crotone

AZ Picerno vs F.C. Crotone

Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 5-2 F.C. Crotone tại Serie C - Girone C, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 3, hòa 3, F.C. Crotone thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
Phong độ
WWWDW AZ Picerno
LLLLD F.C. Crotone
  1. 7' N. Arminiphản lưới 1-0
  2. 8' M. Tumminello M. Spina
  3. 19' G. Pagliai
  4. 25' R. De Ciancio
  5. 30' 1-1 R. Cargnelutti
  6. 35' A. Energe 2-1
  7. 41' F. D'Alterio
  8. 43' P. Maiorino11m 3-1
  9. 45'+1 A. Energe 4-1
  10. HT4-1
  11. 46' D. Di Pasquale R. Cargnelutti
  12. 50' 4-2 G. Gomez
  13. 61' A. Santarcangelo P. Maiorino
  14. 61' E. Volpicelli E. Esposito
  15. 69' P. Vitali A. Energe
  16. 72' M. Aprea E. Oviszach
  17. 74' A. Gallo
  18. 75' E. Volpicelli 5-2
  19. 78' F. Pitarresi R. De Ciancio
  20. 78' F. Papini G. Pagliai
  21. 82' R. Stronati A. Gallo
  22. 82' T. Schirò M. Vitale
  23. FT5-2

Đội hình

AZ Picerno HLV: F. Tomei
  1. 22E. Summa
  2. 25W. Guerra
  3. 2G. Pagliai ▼ 78'
  4. 6A. Allegretto
  5. 13M. Gilli
  6. 10P. Maiorino ▼ 61'
  7. 8D. Franco
  8. 30R. De Ciancio ▼ 78'
  9. 7A. Energe ▼ 69'
  10. 11E. Esposito ▼ 61'
  11. 19F. Petito

Dự bị 11

  1. 16A. Santarcangelo ▲ 61'
  2. 21E. Volpicelli ▲ 61'
  3. 37P. Vitali ▲ 69'
  4. 5F. Pitarresi ▲ 78'
  5. 24F. Papini ▲ 78'
  6. 1D. Merelli
  7. 4P. Seck
  8. 15P. Santi
  9. 17S. Cecere
  10. 77V. Graziani
  11. 99K. Cardoni
F.C. Crotone HLV: E. Longo
  1. 22F. D'Alterio
  2. 3M. Giron
  3. 5R. Cargnelutti ▼ 46'
  4. 13N. Armini
  5. 18A. Guerini
  6. 10M. Vitale ▼ 82'
  7. 16A. Gallo ▼ 82'
  8. 41Jonathan Silva
  9. 9G. Gomez
  10. 28M. Spina ▼ 8'
  11. 7E. Oviszach ▼ 72'

Dự bị 14

  1. 93M. Tumminello ▲ 8'
  2. 6D. Di Pasquale ▲ 46'
  3. 30M. Aprea ▲ 72'
  4. 8R. Stronati ▲ 82'
  5. 38T. Schirò ▲ 82'
  6. 1A. Sala
  7. 12A. Martino
  8. 19R. Cantisani
  9. 20L. Rojas
  10. 24G. D'Aprile
  11. 31J. Akpro
  12. 33A. Rispoli
  13. 77D. Kostadinov
  14. 99L. Chiarella

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
51Ghi được76
33Thủng lưới57
1.27Bàn thắng mỗi trận1.77
18Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu