Team Altamura vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: Team Altamura 0-2 Benevento Calcio tại Serie C - Girone C, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Team Altamura thắng 0, hòa 1, Benevento Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Comunale Tonino D'Angelo, Altamura
- Phong độ
- WDDLL Team Altamura
- LLDLW Benevento Calcio
- 29' ▲ A. Viscardi ▼ A. Ferrara
- 33' M. Minesso
- 39' F. Berra
- 42' ▲ E. Starita ▼ G. Acampora
- HT0-0
- 52' D. Franco
- 55' ▲ L. Peschetola ▼ M. Minesso
- 55' ▲ L. Andreoli ▼ D. Franco
- 60' ▲ E. Silletti ▼ K. Sadiki
- 60' ▲ R. Palermo ▼ S. Molinaro
- 60' ▲ E. Lanini ▼ M. Perlingieri
- 60' ▲ P. Simonetti ▼ D. Lamesta
- 64' N. Dipinto
- 70' A. Talia
- 75' ▲ J. Bumbu ▼ N. Dipinto
- 79' R. Palermo
- 82' P. Simonetti
- 88' 0-1 F. Berra
- 90' J. Manconi
- 90'+7 0-2 E. Lanini
- FT0-2
Đội hình
- 23P. Pane
- 13G. Gigliotti
- 31E. De Santis
- 5K. Sadiki ▼ 60'
- 19B. Manè
- 3A. Poggesi
- 7M. Rolando
- 44D. Franco ▼ 55'
- 4N. Dipinto ▼ 75'
- 9M. Minesso ▼ 55'
- 11S. Molinaro ▼ 60'
Dự bị 12
- 10L. Peschetola ▲ 55'
- 8L. Andreoli ▲ 55'
- 18E. Silletti ▲ 60'
- 30R. Palermo ▲ 60'
- 78J. Bumbu ▲ 75'
- 16M. Grande
- 22A. Viola
- 26V. Leonetti
- 32A. Sabbatani
- 37D. Acampa
- 61L. Di Toma
- 99F. D'Amico
- 1A. Nunziante
- 20F. Berra
- 96R. Capellini
- 27S. Oukhadda
- 32A. Ferrara ▼ 29'
- 17G. Acampora ▼ 42'
- 38A. Talia
- 4A. Prisco
- 9J. Manconi
- 73D. Lamesta ▼ 60'
- 33M. Perlingieri ▼ 60'
Dự bị 13
- 25A. Viscardi ▲ 29'
- 7E. Starita ▲ 42'
- 10E. Lanini ▲ 60'
- 18P. Simonetti ▲ 60'
- 3F. Sena
- 5A. Veltri
- 6B. Meccariello
- 12N. Manfredini
- 13A. Toșca
- 24M. Viviani
- 35L. Carfora
- 68I. Lucatelli
- 21D. Agazzi
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
51Ghi được63
55Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận1.62
6Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai31