SS Turris Calcio vs Latina Calcio 1932
Tỷ số chung cuộc: SS Turris Calcio 2-0 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SS Turris Calcio thắng 4, hòa 4, Latina Calcio 1932 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Amerigo Liguori, Torre del Greco
- Phong độ
- LLLLW SS Turris Calcio
- WDDLW Latina Calcio 1932
- 19' T. Berman
- 20' J. Scaccabarozzi 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ E. Ndoj ▼ A. Riccardi
- 63' L. Di Livio
- 64' ▲ S. Pugliese ▼ V. Onofrietti
- 64' ▲ F. Marenco ▼ F. Cortinovis
- 64' ▲ R. Martignago ▼ S. Ciko
- 71' B. Morrone 2-0
- 79' J. Boli
- 80' ▲ E. Vona ▼ M. Saccani
- 80' ▲ G. Di Giovannantonio ▼ F. Mastroianni
- 81' ▲ F. Castellano ▼ J. Boli
- 81' ▲ L. Nocerino ▼ B. Morrone
- 85' S. Pugliese
- 90' ▲ E. Tannor ▼ J. Scaccabarozzi
- FT2-0
Đội hình
- 33R. Marcone
- 13L. Ricci
- 38G. Nicolao
- 2S. Esempio
- 16F. Casarini
- 23J. Scaccabarozzi ▼ 90'
- 8B. Morrone ▼ 81'
- 18V. Onofrietti ▼ 64'
- 66J. Boli ▼ 81'
- 10L. Giannone
- 29M. Trotta
Dự bị 9
- 99S. Pugliese ▲ 64'
- 4F. Castellano ▲ 81'
- 17L. Nocerino ▲ 81'
- 7E. Tannor ▲ 90'
- 1S. Iuliano
- 9A. Solmonte
- 22M. Fallani
- 27M. Porro
- 30F. Desiato
- 1M. Cardinali
- 2E. Ercolano
- 75F. Cortinovis ▼ 64'
- 20T. Berman
- 7L. Di Livio
- 10A. Riccardi ▼ 55'
- 27M. Saccani ▼ 80'
- 6S. Ciko ▼ 64'
- 92M. Scravaglieri
- 9F. Mastroianni ▼ 80'
- 77M. Bočić
Dự bị 11
- 8E. Ndoj ▲ 55'
- 13F. Marenco ▲ 64'
- 14R. Martignago ▲ 64'
- 3E. Vona ▲ 80'
- 54G. Di Giovannantonio ▲ 80'
- 5G. Di Renzo
- 24A. Vona
- 33M. Basti
- 53D. Cipolla
- 11L. Crecco
- 18S. Addessi
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
30Trận đấu39
18Ghi được34
58Thủng lưới65
0.6Bàn thắng mỗi trận0.87
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai22