Team Altamura vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Team Altamura 0-2 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 2 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Team Altamura thắng 4, hòa 0, Calcio Foggia 1920 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Comunale Tonino D'Angelo, Altamura
- Phong độ
- WDDLL Team Altamura
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 10' 0-1 M. Emmausso
- 28' A. Sabbatani
- 32' S. Tascone
- 45'+1 K. Sadiki
- HT0-1
- 46' ▲ N. Dipinto ▼ J. Bumbu
- 46' ▲ E. Silletti ▼ D. Acampa
- 47' ▲ D. Mazzocco ▼ J. Da Riva
- 50' M. Zunno
- 60' 0-2 M. Emmausso
- 62' ▲ V. Leonetti ▼ M. Minesso
- 73' ▲ A. Poggesi ▼ B. Manè
- 76' D. Mazzocco
- 79' ▲ F. Vezzoni ▼ S. Tascone
- 79' ▲ A. Sarr ▼ E. Santaniello
- 83' ▲ R. Palermo ▼ L. Peschetola
- 89' ▲ A. Silvestro ▼ F. Orlando
- 89' ▲ M. Gargiulo ▼ M. Emmausso
- 90'+6 G. Felicioli
- 90'+7 A. Silvestro
- FT0-2
Đội hình
- 22A. Viola
- 13G. Gigliotti
- 5K. Sadiki
- 19B. Manè ▼ 73'
- 37D. Acampa ▼ 46'
- 7M. Rolando
- 44D. Franco
- 78J. Bumbu ▼ 46'
- 10L. Peschetola ▼ 83'
- 9M. Minesso ▼ 62'
- 32A. Sabbatani
Dự bị 11
- 4N. Dipinto ▲ 46'
- 18E. Silletti ▲ 46'
- 26V. Leonetti ▲ 62'
- 3A. Poggesi ▲ 73'
- 30R. Palermo ▲ 83'
- 11S. Molinaro
- 16M. Grande
- 31E. De Santis
- 61L. Di Toma
- 8L. Andreoli
- 23P. Pane
- 22V. De Lucia
- 6A. Camigliano
- 3G. Felicioli
- 32G. Parodi
- 31E. Salines
- 17S. Tascone ▼ 79'
- 20J. Da Riva ▼ 47'
- 9E. Santaniello ▼ 79'
- 11F. Orlando ▼ 89'
- 90M. Emmausso ▼ 89'
- 7M. Zunno
Dự bị 12
- 4D. Mazzocco ▲ 47'
- 21F. Vezzoni ▲ 79'
- 23A. Sarr ▲ 79'
- 2A. Silvestro ▲ 89'
- 5M. Gargiulo ▲ 89'
- 1P. Perina
- 12L. De Simone
- 15L. Ercolani
- 33L. Carillo
- 47O. Pazienza
- 77S. Ascione
- 10V. Millico
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
51Ghi được43
55Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai19