Potenza Calcio vs F.C. Crotone
Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 2-2 F.C. Crotone tại Serie C - Girone C, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 1, hòa 5, F.C. Crotone thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Phong độ
- WWDWL Potenza Calcio
- LLLDD F.C. Crotone
- 7' S. Caturano11m 1-0
- 22' M. Battistini
- 29' 1-1 M. Tumminello
- 37' M. Castorani 2-1
- HT2-1
- 59' ▲ Lucas Felippe ▼ M. Vitale
- 59' ▲ D. Leo ▼ A. Rispoli
- 59' ▲ G. Comi ▼ G. Gomez
- 71' 2-2 M. Tumminello
- 76' ▲ A. Di Grazia ▼ G. Volpe
- 76' ▲ Raúl Asencio ▼ M. Castorani
- 80' ▲ D. Bove ▼ G. Loiacono
- 81' ▲ P. Schiattarella ▼ K. Candellori
- 84' E. D'Ursi
- 88' ▲ G. Bruzzaniti ▼ A. Tribuzzi
- FT2-2
Đội hình
- 22F. Alastra
- 16A. Sbraga
- 55A. Hristov
- 98C. Hadziosmanovic
- 5N. Armini
- 81K. Candellori ▼ 81'
- 29R. Burgio
- 23M. Castorani ▼ 76'
- 70E. Saporiti
- 9S. Caturano
- 77G. Volpe ▼ 76'
Dự bị 13
- 10A. Di Grazia ▲ 76'
- 90Raúl Asencio ▲ 76'
- 28P. Schiattarella ▲ 81'
- 2M. Marchisano
- 7D. Steffè
- 11M. Rossetti
- 12A. Iacovino
- 17F. Maisto
- 19F. Pace
- 24T. Cucchietti
- 26B. Verrengia
- 46M. Paura
- 76S. Petti
- 22F. D'Alterio
- 33A. Rispoli ▼ 59'
- 18G. Loiacono ▼ 80'
- 13M. Battistini
- 3M. Giron
- 28M. Vitale ▼ 59'
- 24N. Zanellato
- 7E. D'Ursi
- 9G. Gomez ▼ 59'
- 93M. Tumminello
- 19A. Tribuzzi ▼ 88'
Dự bị 10
- 8Lucas Felippe ▲ 59'
- 21D. Leo ▲ 59'
- 10G. Comi ▲ 59'
- 5D. Bove ▲ 80'
- 17G. Bruzzaniti ▲ 88'
- 1A. Dini
- 44A. Martino
- 11D. Kostadinov
- 14C. Crialese
- 29R. Cantisani
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
42Ghi được59
50Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai31