Benevento Calcio vs S.S. Monopoli 1966
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 0-1 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 1, hòa 1, S.S. Monopoli 1966 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Phong độ
- WLLDL Benevento Calcio
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- 28' N. Bizzotto
- 38' O. Viteritti
- HT0-0
- 46' ▲ E. Starita ▼ E. Lanini
- 46' ▲ A. Angileri ▼ L. Barlocco
- 57' ▲ A. Marotta ▼ C. Ciano
- 57' ▲ F. Nardi ▼ N. Karić
- 59' F. Nardi
- 60' F. Berra
- 61' M. Fornasier
- 71' ▲ F. Sosa ▼ F. Grandolfo
- 71' ▲ D. Bulevardi ▼ G. Borello
- 72' 0-1 C. Tommasini
- 77' ▲ L. Carfora ▼ A. Talia
- 79' G. Iaccarino
- 83' C. Tommasini
- 83' L. Gelmi
- 85' C. Pastina
- 88' ▲ Z. Hamlili ▼ C. De Risio
- 88' ▲ M. Vitale ▼ G. Iaccarino
- 90' R. Improta
- FT0-1
Đội hình
- 24A. Paleari
- 28E. Terranova
- 20F. Berra
- 58C. Pastina
- 16R. Improta
- 7N. Karić ▼ 57'
- 18P. Simonetti
- 38A. Talia ▼ 77'
- 10C. Ciano ▼ 57'
- 99A. Ciciretti
- 90E. Lanini ▼ 46'
Dự bị 15
- 27E. Starita ▲ 46'
- 9A. Marotta ▲ 57'
- 31F. Nardi ▲ 57'
- 30L. Carfora ▲ 77'
- 1A. Nunziante
- 3A. Benedetti
- 5E. Masciangelo
- 8K. Kubica
- 11A. Ferrante
- 12N. Manfredini
- 21D. Agazzi
- 25A. Viscardi
- 36M. Perlingieri
- 96R. Capellini
- 98D. Bolsius
- 55L. Gelmi
- 20N. Bizzotto
- 95L. Barlocco ▼ 46'
- 6M. Fornasier
- 16M. Ferrini
- 14O. Viteritti
- 19C. De Risio ▼ 88'
- 78G. Iaccarino ▼ 88'
- 39F. Grandolfo ▼ 71'
- 10G. Borello ▼ 71'
- 9C. Tommasini
Dự bị 10
- 4A. Angileri ▲ 46'
- 7F. Sosa ▲ 71'
- 33D. Bulevardi ▲ 71'
- 27Z. Hamlili ▲ 88'
- 80M. Vitale ▲ 88'
- 8A. De Paoli
- 12D. Dalmasso
- 17C. Cristallo
- 23G. Simone
- 29A. Arioli
Thống kê
04
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu41
56Ghi được43
41Thủng lưới56
1.22Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai24