A.S.D. Sorrento vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Sorrento 1-1 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S.D. Sorrento thắng 1, hòa 3, Casertana F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Italia, Sorrento
- Phong độ
- WWWWW A.S.D. Sorrento
- LDWDW Casertana F.C.
- 9' 0-1 F. Damian
- 28' I. Badje
- 45'+1 F. Damian
- HT0-1
- 46' ▲ G. Casoli ▼ L. Taurino
- 47' M. Ravasio 1-1
- 48' A. Anastasio
- 58' ▲ S. Scala ▼ I. Badje
- 74' M. Cuccurullo
- 77' ▲ R. Martignago ▼ G. Vitale
- 77' ▲ P. Messori ▼ M. Cuccurullo
- 77' ▲ M. Carretta ▼ F. Damian
- 77' ▲ A. Montalto ▼ A. Curcio
- 81' G. Sciacca
- 88' ▲ L. Colombini ▼ C. Loreto
- 88' ▲ V. Di Somma ▼ G. Todisco
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Del Sorbo
- 9E. Blondett
- 6F. Fusco
- 27C. Loreto ▼ 88'
- 2G. Todisco ▼ 88'
- 15A. De Francesco
- 8M. Cuccurullo ▼ 77'
- 3G. Vitale ▼ 77'
- 4G. La Monica
- 91M. Ravasio
- 11I. Badje ▼ 58'
Dự bị 11
- 7S. Scala ▲ 58'
- 10R. Martignago ▲ 77'
- 29P. Messori ▲ 77'
- 19L. Colombini ▲ 88'
- 26V. Di Somma ▲ 88'
- 22A. D'Aniello
- 30A. Bonavolontà
- 33A. Vitiello
- 59A. Oliva
- 76S. Kone
- 79Antoni Caravaca
- 22G. Venturi
- 26L. Calapai
- 19G. Sciacca
- 4D. Celiento
- 33A. Anastasio
- 80M. Proietti
- 8F. Damian ▼ 77'
- 5M. Toscano
- 10A. Curcio ▼ 77'
- 25L. Taurino ▼ 46'
- 11C. Tavernelli
Dự bị 11
- 21G. Casoli ▲ 46'
- 7M. Carretta ▲ 77'
- 32A. Montalto ▲ 77'
- 1D. Marfella
- 6M. Soprano
- 16M. Matese
- 17U. Galletta
- 24S. Paglino
- 27G. Turchetta
- 48A. Ploskonos
- 66A. Cadili
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
41Ghi được53
53Thủng lưới42
1.02Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai23