S.S. Monopoli 1966 vs AZ Picerno
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 1-0 AZ Picerno tại Serie C - Girone C, 2 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 2, hòa 6, AZ Picerno thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Trọng tài
- A. Ancora
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- WWWDW AZ Picerno
- 21' F. Vassallo
- 28' E. Starita
- HT0-0
- 46' ▲ G. Pinto ▼ L. Falbo
- 46' ▲ M. Rolando ▼ M. Piccinni
- 53' M. Ferrani
- 54' G. Manzari 1-0
- 58' ▲ R. Kouda ▼ A. Santarcangelo
- 58' ▲ A. Diop ▼ C. Setola
- 63' ▲ G. Fella ▼ E. Starita
- 64' ▲ T. Ceccarelli ▼ F. Golfo
- 64' ▲ A. Gallo ▼ R. De Ciancio
- 68' T. Ceccarelli
- 69' ▲ C. De Risio ▼ G. Manzari
- 77' ▲ A. Bussaglia ▼ F. Vassallo
- 90'+2 M. Rolando
- FT1-0
Đội hình
- 22T. Vettorel
- 4N. Bizzotto
- 77O. Viteritti
- 13E. Mulè
- 3L. Falbo ▼ 46'
- 27Z. Hamlili
- 8M. Piccinni ▼ 46'
- 25F. Vassallo ▼ 77'
- 24P. Giannotti
- 7E. Starita ▼ 63'
- 28G. Manzari ▼ 69'
Dự bị 11
- 2G. Pinto ▲ 46'
- 10M. Rolando ▲ 46'
- 23G. Fella ▲ 63'
- 19C. De Risio ▲ 69'
- 21A. Bussaglia ▲ 77'
- 5V. Di Benedetto
- 17V. Radicchio
- 20N. Corti
- 26I. De Santis
- 9E. Santaniello
- 12M. Pisseri
- 1M. Albertazzi
- 25W. Guerra
- 3M. Ferrani
- 99C. Setola ▼ 58'
- 18Rubén García
- 35M. Novella
- 30R. De Ciancio ▼ 64'
- 4A. De Cristofaro
- 97M. Emmausso
- 24F. Golfo ▼ 64'
- 16A. Santarcangelo ▼ 58'
Dự bị 10
- 8R. Kouda ▲ 58'
- 29A. Diop ▲ 58'
- 7T. Ceccarelli ▲ 64'
- 88A. Gallo ▲ 64'
- 6A. Allegretto
- 9D. Albadoro
- 20G. Pagliai
- 21N. Monti
- 22M. Rossi
- 23M. Orsi
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 21 | +81 | 96 | |
| 2 | 38 | 57 - 31 | +26 | 80 | |
| 3 | 38 | 58 - 42 | +16 | 65 | |
| 4 | 38 | 60 - 44 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 41 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 40 - 34 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 48 | -2 | 54 | |
| 8 | 38 | 39 - 46 | -7 | 49 | |
| 9 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 49 | -12 | 46 | |
| 11 | 38 | 26 - 36 | -10 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 61 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 54 | -7 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 43 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 47 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 25 - 40 | -15 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 52 | -17 | 33 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 33 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
52Ghi được40
54Thủng lưới35
1.24Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai26