AZ Picerno vs Cavese 1919
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 3-1 Cavese 1919 tại Serie C - Girone C, 22 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 1, hòa 4, Cavese 1919 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Trọng tài
- F. Luciani
- Phong độ
- WWWDW AZ Picerno
- LLLWD Cavese 1919
- 26' A. Zaffagnini 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Germinale ▼ V. Polito
- 46' ▲ A. Russotto ▼ C. Cesaretti
- 46' ▲ D. Bulevardi ▼ L. Lulli
- 48' 1-1 A. Russotto
- 50' D. Germinale
- 61' ▲ C. Nunziante ▼ Miguel Ángel
- 67' F. Pitarresi 2-1
- 69' F. Fontana
- 74' E. Santaniello 3-1
- 76' ▲ V. Cernaz ▼ R. Spaltro
- 78' C. Nunziante
- 79' ▲ F. Lorenzini ▼ L. Melli
- 88' ▲ U. Nappello ▼ E. Esposito
- 88' ▲ C. Sparacello ▼ E. Santaniello
- 90'+2 ▲ M. Montagno ▼ A. Zaffagnini
- 90'+2 ▲ T. Squillace ▼ W. Guerra
- FT3-1
Đội hình
- 22P. Pane
- 13A. Zaffagnini ▼ 90'
- 26G. Priola
- 25W. Guerra ▼ 90'
- 24L. Melli ▼ 79'
- 4F. Fontana
- 5F. Pitarresi
- 27M. Vrdoljak
- 10T. Kosovan
- 9E. Santaniello ▼ 88'
- 11E. Esposito ▼ 88'
Dự bị 12
- 15F. Lorenzini ▲ 79'
- 17U. Nappello ▲ 88'
- 19C. Sparacello ▲ 88'
- 29M. Montagno ▲ 90'
- 33T. Squillace ▲ 90'
- 3E. Vanacore
- 7N. La Vigna
- 8F. Ripa
- 12P. Cavagnaro
- 14D. Ruggieri
- 16A. Donnarumma
- 23M. Calamai
- 12L. Bisogno
- 24L. Marzorati
- 26E. Matino
- 25R. Spaltro ▼ 76'
- 2V. Polito ▼ 46'
- 7N. Di Roberto
- 8F. Favasuli
- 5L. Lulli ▼ 46'
- 11Miguel Ángel ▼ 61'
- 21A. Matera
- 29C. Cesaretti ▼ 46'
Dự bị 12
- 18D. Germinale ▲ 46'
- 30A. Russotto ▲ 46'
- 33D. Bulevardi ▲ 46'
- 28C. Nunziante ▲ 61'
- 9V. Cernaz ▲ 76'
- 31C. Nunziata
- 36A. D'Andrea
- 10C. De Rosa
- 13M. Marzupio
- 23C. Galfano
- 27G. Guadagno
- 35A. De Luca
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 19 | +35 | 69 | |
| 2 | 30 | 54 - 24 | +30 | 60 | |
| 3 | 30 | 40 - 22 | +18 | 57 | |
| 4 | 30 | 36 - 23 | +13 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 51 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 47 | |
| 7 | 30 | 41 - 36 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 29 - 31 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 11 | 30 | 48 - 37 | +11 | 39 | |
| 12 | 30 | 37 - 38 | -1 | 39 | |
| 13 | 30 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 38 | |
| 15 | 30 | 35 - 34 | +1 | 36 | |
| 16 | 30 | 31 - 46 | -15 | 29 | |
| 17 | 30 | 21 - 40 | -19 | 20 | |
| 18 | 30 | 19 - 50 | -31 | 18 | |
| 19 | 30 | 29 - 64 | -35 | 15 | |
| 20 | 30 | 29 - 38 | -9 | 32 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
32Ghi được25
39Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận0.81
6Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai18