Cavese 1919 vs S.S. Monopoli 1966
Tỷ số chung cuộc: Cavese 1919 1-0 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 24 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cavese 1919 thắng 3, hòa 0, S.S. Monopoli 1966 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Comunale Romeo Menti, Castellammare di Stabia
- Trọng tài
- E. Feliciani
- Phong độ
- LLLWD Cavese 1919
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- 19' V. Polito
- 29' ▲ A. Tuttisanti ▼ M. Arena
- 38' R. Spaltro 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ V. Triarico Tateo ▼ M. Ferrara
- 62' ▲ F. Salvemini ▼ L. Cuppone
- 62' ▲ C. Hadziosmanovic ▼ M. Tazzer
- 66' ▲ L. D'Ignazio ▼ V. Polito
- 66' ▲ D. Bulevardi ▼ A. Russotto
- 69' L. D'Ignazio
- 76' ▲ N. Di Roberto ▼ Miguel Ángel
- 80' ▲ C. Galfano ▼ A. Matera
- 90'+1 ▲ C. Mariano ▼ A. Tuttisanti
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Kucich
- 20G. Rocchi
- 25R. Spaltro
- 2V. Polito ▼ 66'
- 30A. Russotto ▼ 66'
- 8F. Favasuli
- 11Miguel Ángel ▼ 76'
- 21A. Matera ▼ 80'
- 4M. Castagna
- 28C. Nunziante
- 18D. Germinale
Dự bị 11
- 3L. D'Ignazio ▲ 66'
- 33D. Bulevardi ▲ 66'
- 7N. Di Roberto ▲ 76'
- 23C. Galfano ▲ 80'
- 10C. De Rosa
- 12L. Bisogno
- 14S. Addessi
- 24L. Marzorati
- 27G. Guadagno
- 31C. Nunziata
- 35A. De Luca
- 1V. Antonino
- 28C. De Franco
- 26M. Ferrara ▼ 46'
- 3M. Mercadante
- 31M. Tazzer ▼ 62'
- 8M. Piccinni
- 20G. Carriero
- 21A. Rotas
- 5M. Arena ▼ 29'
- 23G. Fella
- 9L. Cuppone ▼ 62'
Dự bị 12
- 18A. Tuttisanti ▲ 29'
- 10V. Triarico Tateo ▲ 46'
- 7F. Salvemini ▲ 62'
- 30C. Hadziosmanovic ▲ 62'
- 19C. Mariano ▲ 90'
- 6S. Pecorini
- 12J. Milli
- 14D. Cavallari
- 15G. Antonacci
- 22P. Menegatti
- 24C. Nina
- 27G. D'Addabbo
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 19 | +35 | 69 | |
| 2 | 30 | 54 - 24 | +30 | 60 | |
| 3 | 30 | 40 - 22 | +18 | 57 | |
| 4 | 30 | 36 - 23 | +13 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 51 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 47 | |
| 7 | 30 | 41 - 36 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 29 - 31 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 11 | 30 | 48 - 37 | +11 | 39 | |
| 12 | 30 | 37 - 38 | -1 | 39 | |
| 13 | 30 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 38 | |
| 15 | 30 | 35 - 34 | +1 | 36 | |
| 16 | 30 | 31 - 46 | -15 | 29 | |
| 17 | 30 | 21 - 40 | -19 | 20 | |
| 18 | 30 | 19 - 50 | -31 | 18 | |
| 19 | 30 | 29 - 64 | -35 | 15 | |
| 20 | 30 | 29 - 38 | -9 | 32 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
25Ghi được46
39Thủng lưới29
0.81Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai23