Catania FC vs Siracusa Calcio 1924
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 2-1 Siracusa Calcio 1924 tại Serie C - Girone C, 7 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 5, hòa 1, Siracusa Calcio 1924 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 2
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- DDDDW Siracusa Calcio 1924
- HT0-0
- 48' A. Marotta 1-0
- 53' ▲ P. Di Sabatino ▼ M. Daffara
- 68' ▲ F. Angiulli ▼ R. Bucolo
- 69' ▲ M. Diop ▼ V. Mustacciolo
- 70' 1-1 E. Catania
- 76' ▲ K. Manneh ▼ L. Scaglia
- 81' ▲ Giovanni Fricano ▼ E. Catania
- 81' ▲ Giacomo Fricano ▼ G. Orlando
- 82' ▲ A. Vassallo ▼ L. Calapai
- 86' M. Biagianti 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12M. Pisseri
- 23S. Ciancio
- 4R. Aya
- 5T. Silvestri
- 26L. Calapai ▼ 82'
- 27M. Biagianti
- 10F. Lodi
- 8L. Scaglia ▼ 76'
- 21R. Bucolo ▼ 68'
- 11D. Curiale
- 9A. Marotta
Dự bị 12
- 6F. Angiulli ▲ 68'
- 19K. Manneh ▲ 76'
- 20A. Vassallo ▲ 82'
- 1G. Pulidori
- 3D. Lovrić
- 14F. Brodić
- 17J. Baraye
- 18G. Rizzo
- 22D. Fabiani
- 24A. Mujkić
- 28A. Esposito
- 29A. Rizzo
- 12G. Messina
- 6M. Turati
- 13M. Daffara ▼ 53'
- 17F. Bertolo
- 5M. Del Col
- 4G. Orlando ▼ 81'
- 8M. Palermo
- 20V. Mustacciolo ▼ 69'
- 21R. Tuninetti
- 10E. Catania ▼ 81'
- 9F. Vázquez
Dự bị 12
- 15P. Di Sabatino ▲ 53'
- 11M. Diop ▲ 69'
- 3Giovanni Fricano ▲ 81'
- 18Giacomo Fricano ▲ 81'
- 2S. Boncaldo
- 7F. Ott Vale
- 16M. Da Silva
- 19F. Celeste
- 22L. Genovese
- 23N. Rizzo
- 24G. Fruci
- 25L. Bruno
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 18 | +45 | 77 | |
| 2 | 36 | 60 - 34 | +26 | 73 | |
| 3 | 36 | 65 - 32 | +33 | 67 | |
| 4 | 36 | 48 - 29 | +19 | 65 | |
| 5 | 36 | 45 - 32 | +13 | 57 | |
| 6 | 36 | 42 - 39 | +3 | 55 | |
| 7 | 36 | 45 - 33 | +12 | 52 | |
| 8 | 36 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 36 | 46 - 38 | +8 | 51 | |
| 10 | 36 | 46 - 45 | +1 | 47 | |
| 11 | 36 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 12 | 36 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 13 | 36 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 14 | 36 | 33 - 37 | -4 | 42 | |
| 15 | 36 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 16 | 36 | 34 - 44 | -10 | 36 | |
| 17 | 36 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 18 | 36 | 36 - 72 | -36 | 23 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu36
66Ghi được34
38Thủng lưới44
1.47Bàn thắng mỗi trận0.94
18Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai18