Pineto vs U.S. Livorno 1915
Tỷ số chung cuộc: Pineto 0-0 U.S. Livorno 1915 tại Serie C - Girone B, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pineto thắng 1, hòa 1, U.S. Livorno 1915 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 2
- Phong độ
- LDDLW Pineto
- WDDWL U.S. Livorno 1915
- 21' T. Arrigoni
- 35' N. Falasco
- HT0-0
- 57' ▲ M. Delle Monache ▼ R. Forte
- 57' ▲ T. Mancini ▼ L. Malagrida
- 58' ▲ K. Djidji ▼ N. Falasco
- 69' K. Djidji
- 72' ▲ G. Nebuloso ▼ A. Pellegrino
- 73' ▲ A. Serbouti ▼ T. D'Orazio
- 77' ▲ A. Rizza ▼ S. Di Carmine
- 77' ▲ G. Gabbiani ▼ M. Aramu
- 85' ▲ D. Pistillo ▼ G. Guadagni
- 88' G. Germinario
- 90'+1 L. Lombardi
- 90'+6 M. Delle Monache
- 90'+9 K. Djidji
- FT0-0
Đội hình
- 22A. Tonti
- 3S. Ienco
- 52D. Frare
- 7G. Guadagni ▼ 85'
- 13G. Alessandretti
- 99A. Pellegrino ▼ 72'
- 70R. Forte ▼ 57'
- 21L. Lombardi
- 8G. Germinario
- 28T. D'Orazio ▼ 73'
- 9G. Vigliotti
Dự bị 10
- 1C. Turi
- 43A. Colaneri
- 4G. Nebuloso ▲ 72'
- 5G. Di Renzo
- 10M. Delle Monache ▲ 57'
- 15D. Ferrante
- 23A. Serbouti ▲ 73'
- 41A. Asmussen
- 69D. Pistillo ▲ 85'
- 77S. Ardizzone
- 91M. Martinez
- 19S. Regazzetti
- 4M. Bachini
- 53T. Pittino
- 54N. Falasco ▼ 58'
- 17T. Arrigoni
- 5A. Bacciardi
- 11L. Malagrida ▼ 57'
- 7M. Aramu ▼ 77'
- 13S. Di Carmine ▼ 77'
- 77J. C. Mawete
Dự bị 13
- 1F. Tani
- 22D. Ciobanu
- 2D. Gentile
- 3F. Menarini
- 6K. Djidji ▲ 58'
- 8D. Peralta
- 21M. Malotti
- 14T. Mancini ▲ 57'
- 23J. Marinari
- 28A. Rizza ▲ 77'
- 44L. Bonassi
- 90L. Calabro
- 9G. Gabbiani ▲ 77'
Thống kê
12
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 7 - 2 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | 7 - 4 | +3 | 8 | |
| 4 | 4 | 5 - 2 | +3 | 8 | |
| 5 | 4 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 6 | 4 | 10 - 8 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 3 - 3 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 9 | 4 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 11 | 4 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 12 | 4 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 13 | 4 | 3 - 3 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 0 - 3 | -3 | 2 | |
| 19 | 4 | 4 - 7 | -3 | 1 | |
| 20 | 4 | 4 - 8 | -4 | 1 |
Serie B Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu9
6Ghi được10
10Thủng lưới7
0.86Bàn thắng mỗi trận1.11
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai5