U.S. Livorno 1915 vs S.E.F. Torres 1903
Tỷ số chung cuộc: U.S. Livorno 1915 2-1 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Livorno 1915 thắng 2, hòa 0, S.E.F. Torres 1903 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Armando Picchi, Livorno
- Phong độ
- DDWLW U.S. Livorno 1915
- LWLWW S.E.F. Torres 1903
- 30' 0-1 L. Di Stefano
- 45' S. Di Carmine11m 1-1
- HT1-1
- 74' ▲ D. Peralta ▼ A. Bacciardi
- 75' ▲ L. Bonassi ▼ M. Aramu
- 75' ▲ F. Corsinelli ▼ M. Liviero
- 77' ▲ T. Mancini ▼ S. Di Carmine
- 88' ▲ D. Giorico ▼ G. Mastinu
- 90'+5 ▲ K. Djidji ▼ M. Malotti
- 90'+6 ▲ L. Calabro ▼ J. C. Mawete
- 90' J. C. Mawete 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 91M. Martinez
- 19S. Regazzetti
- 53T. Pittino
- 4M. Bachini
- 54N. Falasco
- 17T. Arrigoni
- 5A. Bacciardi ▼ 74'
- 77J. C. Mawete ▼ 90'
- 7M. Aramu ▼ 75'
- 21M. Malotti ▼ 90'
- 13S. Di Carmine ▼ 77'
Dự bị 12
- 1F. Tani
- 22D. Ciobanu
- 2D. Gentile
- 3F. Menarini
- 6K. Djidji ▲ 90'
- 11L. Malagrida
- 8D. Peralta ▲ 74'
- 14T. Mancini ▲ 77'
- 23J. Marinari
- 28A. Rizza
- 44L. Bonassi ▲ 75'
- 90L. Calabro ▲ 90'
- 12A. Zaccagno
- 3A. Lunghi
- 23N. Antonelli
- 44G. Zanandrea
- 77G. Zecca
- 4M. Brentan
- 10G. Mastinu ▼ 88'
- 15M. Liviero ▼ 75'
- 18N. Pennington
- 7L. Di Stefano
- 9L. Scotto
Dự bị 8
- D. Tirelli
- 24D. Giorico ▲ 88'
- 6F. Nunziatini
- 8A. Masala
- 5M. Sotgiu
- 27F. Corsinelli ▲ 75'
- 26M. Kebbeh
- 32M. Carboni
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 9 - 2 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | 11 - 5 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 8 - 2 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 5 | 5 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 5 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 7 | 5 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 8 | 5 | 7 - 4 | +3 | 8 | |
| 9 | 5 | 11 - 9 | +2 | 8 | |
| 10 | 5 | 9 - 9 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 12 | 5 | 5 - 9 | -4 | 7 | |
| 13 | 5 | 4 - 4 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 15 | 5 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 16 | 5 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 8 | -3 | 3 | |
| 18 | 5 | 1 - 5 | -4 | 2 | |
| 19 | 5 | 6 - 10 | -4 | 1 | |
| 20 | 5 | 5 - 12 | -7 | 1 |
Serie B Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals) Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu7
13Ghi được10
9Thủng lưới11
1.3Bàn thắng mỗi trận1.43
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai7