S.S. Arezzo vs Ascoli Calcio 1898 F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 1-2 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie C - Girone B, 30 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 2, hòa 1, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Città di Arezzo, Arezzo
- Phong độ
- WLWLL S.S. Arezzo
- WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
- 30' S. D'Uffizi
- 35' 0-1 A. Rizzo Pinna
- 38' A. Renzi 1-1
- HT1-1
- 61' ▲ M. Ravasio ▼ P. Cianci
- 61' ▲ M. Varela Djamanca ▼ E. Pattarello
- 71' ▲ A. Ionita ▼ S. M. Eklu
- 71' ▲ M. A. Chakir ▼ A. Rizzo Pinna
- 71' ▲ F. Galuppini ▼ A. Silipo
- 77' ▲ T. Milanese ▼ G. Corradini
- 82' ▲ M. Coppolaro ▼ A. Renzi
- 82' ▲ M. Cortesi ▼ L. Chierico
- 82' ▲ E. Oviszach ▼ S. D'Uffizi
- 82' ▲ S. Corazza ▼ G. Gori
- 83' S. Righetti
- 85' M. Curado
- 90'+10 M. Gilli
- 90' 1-2 S. Corazza
- FT1-2
Đội hình
- 22G. Venturi
- 6A. Renzi ▼ 82'
- 13M. Gilli
- 19M. Chiosa
- 37S. Righetti
- 8S. M. Eklu ▼ 71'
- 78G. Iaccarino
- 24L. Chierico ▼ 82'
- 10E. Pattarello ▼ 61'
- 71P. Cianci ▼ 61'
- 21C. Tavernelli
Dự bị 14
- 1L. Trombini
- 12A. Galli
- 5M. Casarosa
- 26F. De Col
- 4M. Coppolaro ▲ 82'
- 15N. Gigli
- 23M. Viviani
- 30A. Arena
- 72M. Cortesi ▲ 82'
- 77G. Di Chiara
- 91M. Ravasio ▲ 61'
- 7F. Guccione
- 11M. Varela Djamanca ▲ 61'
- 17A. Ionita ▲ 71'
- 1S. Vitale
- 23M. Alagna
- 33N. Rizzo
- 30M. Curado
- 17A. Guiebre
- 4S. Damiani
- 80G. Corradini ▼ 77'
- 7A. Silipo ▼ 71'
- 25A. Rizzo Pinna ▼ 71'
- 15S. D'Uffizi ▼ 82'
- 35G. Gori ▼ 82'
Dự bị 14
- 41R. Brzan
- 46D. Barosi
- 2G. Pagliai
- 6E. Ndoj
- 9M. A. Chakir ▲ 71'
- 10F. Del Sole
- 11E. Oviszach ▲ 82'
- 14F. Galuppini ▲ 71'
- 18S. Corazza ▲ 82'
- 19D. Menna
- 24A. Bando
- 28F. Palazzino
- 60R. Zagari
- 62T. Milanese ▲ 77'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
73Ghi được73
26Thủng lưới27
1.74Bàn thắng mỗi trận1.83
23Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai40