Pineto vs S.S. Sambenedettese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Pineto 0-0 S.S. Sambenedettese Calcio tại Serie C - Girone B, 29 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pineto thắng 1, hòa 4, S.S. Sambenedettese Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Comunale Mimmo Pavone, Pineto
- Phong độ
- DLDDL Pineto
- WDLDL S.S. Sambenedettese Calcio
- 19' M. Borsoi
- 32' L. Lombardi
- 44' L. Pezzola
- HT0-0
- 46' ▲ V. Alfieri ▼ R. Bongelli
- 63' ▲ S. Ienco ▼ M. Borsoi
- 63' ▲ E. Kraja ▼ L. Lombardi
- 69' M. Toure
- 74' ▲ M. Stoppa ▼ M. Semprini
- 82' ▲ N. Postiglione ▼ A. Serbouti
- 82' ▲ A. Marrancone ▼ G. Vigliotti
- 90'+1 F. D'Andrea
- 90'+3 A. Zini
- 90'+7 A. Pellegrino
- 90' ▲ S. Biggi ▼ L. Schirone
- 90'+1 ▲ A. Maspero ▼ M. Toure
- FT0-0
Đội hình
- 22A. Tonti
- 17F. Baggi
- 23A. Serbouti ▼ 82'
- 35D. Giannini
- 11M. Borsoi ▼ 63'
- 8G. Germinario
- 21L. Lombardi ▼ 63'
- 5L. Schirone ▼ 90'
- 99A. Pellegrino
- 9F. D'Andrea
- 24G. Vigliotti ▼ 82'
Dự bị 11
- 1F. Marone
- 12A. Verna
- 3S. Ienco ▲ 63'
- 4N. Postiglione ▲ 82'
- 6S. Amadio
- 7A. Marrancone ▲ 82'
- 14E. Kraja ▲ 63'
- 18F. Viero
- 19S. Biggi ▲ 90'
- 28G. Nebuloso
- 79F. Di Lazzaro
- 22G. Cultraro
- 17L. Pezzola
- 21A. Dalmazzi
- 98T. Lepri
- 4A. Zini
- 8R. Bongelli ▼ 46'
- 18K. Candellori
- 37M. Toure ▼ 90'
- 80M. Piccoli
- 99M. Semprini ▼ 74'
- 9U. Eusepi
Dự bị 12
- 1T. Orsini
- 33L. Dell'Oglio
- 5M. Chelli
- 6L. Lulli
- 7P. Marranzino
- 15A. Zoboletti
- 24V. Alfieri ▲ 46'
- 27M. Stoppa ▲ 74'
- 32F. Chiatante
- 70K. Martins
- 82E. Lonardo
- 97A. Maspero ▲ 90'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
45Ghi được35
49Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai17