U.S. Città di Pontedera vs Guidonia Montecelio 1937
Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 0-1 Guidonia Montecelio 1937 tại Serie C - Girone B, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 0, hòa 0, Guidonia Montecelio 1937 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
- Phong độ
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- LWWLW Guidonia Montecelio 1937
- 26' P. Frascatore
- 38' L. Paolieri
- 45'+2 A. Errico
- HT0-0
- 53' 0-1 A. Tessiore
- 58' ▲ L. Buffon ▼ F. Dell'Aquila
- 62' F. Faggi
- 63' ▲ D. Zuppel ▼ A. Errico
- 66' ▲ A. Caponi ▼ F. Faggi
- 67' A. Tessiore
- 74' ▲ S. Emmanuello ▼ E. Kabashi
- 74' ▲ A. Raychev ▼ H. Nabian
- 75' ▲ D. Sannipoli ▼ S. Franchini
- 81' ▲ D. Zappella ▼ A. Tessiore
- 88' P. Vitali
- FT0-1
Đội hình
- 40U. Saracco
- 18L. Paolieri
- 13M. Sapola
- 3D. Leo
- 77F. Dell'Aquila ▼ 58'
- 10E. Kabashi ▼ 74'
- 8F. Faggi ▼ 66'
- 27J. Mbambi
- 17P. Vitali
- 45P. Yeboah
- 25H. Nabian ▼ 74'
Dự bị 12
- 22V. Biagini
- 30N. Strada
- 2R. Giacomelli
- 7S. Emmanuello ▲ 74'
- 14M. Manfredonia
- 16L. Buffon ▲ 58'
- 20R. Pietrelli
- 21T. Lugano
- 26G. Wagner
- 28A. Raychev ▲ 74'
- 32L. Beghetto
- 80A. Caponi ▲ 66'
- 1G. Stellato
- 27O. Viteritti
- 13E. Mule
- 3P. Frascatore
- 66D. Vitturini
- 99A. Tessiore ▼ 81'
- 14S. Santoro
- 80S. Franchini ▼ 75'
- 8A. Errico ▼ 63'
- 23E. Starita
- 24L. Russo
Dự bị 11
- 22M. Avella
- 50A. D'Isanto
- 4R. Toma
- 7D. Sannipoli ▲ 75'
- 10A. Spavone
- 18D. Miccoli
- 28A. Pigliacelli
- 29C. Diori
- 31A. Bafaro
- 32D. Zuppel ▲ 63'
- 77D. Zappella ▲ 81'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
29Ghi được31
64Thủng lưới37
0.74Bàn thắng mỗi trận0.82
4Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai20