Campobasso FC vs S.S. Arezzo
Tỷ số chung cuộc: Campobasso FC 0-1 S.S. Arezzo tại Serie C - Girone B, 9 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Campobasso FC thắng 0, hòa 0, S.S. Arezzo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 31
- Sân vận động
- Avicor Stadium Selvapiana, Campobasso
- Phong độ
- WLDLW Campobasso FC
- LWLLW S.S. Arezzo
- 40' A. Bifulco
- 40' A. Gala
- HT0-0
- 50' L. Chierico
- 56' M. Chiosa
- 57' ▲ C. Celesia ▼ E. Lancini
- 61' R. Pierno
- 70' ▲ C. Cristallo ▼ R. Pierno
- 70' ▲ J. Brunet ▼ D. Agazzi
- 70' ▲ A. Renzi ▼ M. Chiosa
- 70' ▲ A. Arena ▼ E. Pattarello
- 77' 0-1 G. Iaccarino
- 79' ▲ M. Viviani ▼ G. Iaccarino
- 79' ▲ M. Ravasio ▼ P. Cianci
- 82' ▲ S. Magnaghi ▼ A. Gala
- 84' ▲ N. Gigli ▼ C. Tavernelli
- 88' S. M. Eklu
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Tantalocchi
- 31E. Salines
- 79E. Lancini ▼ 57'
- 2F. Papini
- 18R. Pierno ▼ 70'
- 34D. Agazzi ▼ 70'
- 5M. Gargiulo
- 10A. Gala ▼ 82'
- 20A. Martina
- 14A. Bifulco
- 7C. Padula
Dự bị 12
- 12M. Rizzo
- 22F. Forte
- 3E. Olivieri
- 4C. Celesia ▲ 57'
- 8F. Cerretelli
- 9S. Magnaghi ▲ 82'
- 11A. M. Sarr
- 17A. Lombari
- 27C. Cristallo ▲ 70'
- 6J. Brunet ▲ 70'
- 36A. Serra
- 75F. Parisi
- 22G. Venturi
- 4M. Coppolaro
- 13M. Gilli
- 19M. Chiosa ▼ 70'
- 37S. Righetti
- 8S. M. Eklu
- 78G. Iaccarino ▼ 79'
- 24L. Chierico
- 10E. Pattarello ▼ 70'
- 71P. Cianci ▼ 79'
- 21C. Tavernelli ▼ 84'
Dự bị 11
- 1L. Trombini
- 12A. Galli
- 6A. Renzi ▲ 70'
- 5M. Casarosa
- 15N. Gigli ▲ 84'
- 72M. Cortesi
- 11M. Varela Djamanca
- 23M. Viviani ▲ 79'
- 91M. Ravasio ▲ 79'
- 30A. Arena ▲ 70'
- 77G. Di Chiara
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
53Ghi được73
40Thủng lưới26
1.33Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới23
16Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai47