S.S. Arezzo vs Ternana Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 1-2 Ternana Calcio tại Serie C - Girone B, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 0, hòa 1, Ternana Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Città di Arezzo, Arezzo
- Phong độ
- WLWLL S.S. Arezzo
- LDWLL Ternana Calcio
- 31' 0-1 A. Ferrante
- 37' A. Vallocchia
- 45' P. Cianci 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. M. Eklu ▼ M. Cortesi
- 46' ▲ S. Righetti ▼ G. Di Chiara
- 46' ▲ Z. Majer ▼ A. Vallocchia
- 56' ▲ M. Viviani ▼ F. Guccione
- 57' ▲ C. Tavernelli ▼ M. Varela Djamanca
- 59' P. Cianci
- 69' ▲ E. Dubickas ▼ G. Panico
- 70' 1-2 E. Dubickas
- 73' ▲ M. Ravasio ▼ L. Chierico
- 76' ▲ B. Meccariello ▼ L. Kerrigan
- 76' ▲ B. Martella ▼ A. Ndrecka
- 84' M. Viviani
- 86' A. Kurti
- 88' ▲ M. Orellana ▼ A. Ferrante
- 89' M. Gilli
- FT1-2
Đội hình
- 22G. Venturi
- 6A. Renzi
- 13M. Gilli
- 15N. Gigli
- 77G. Di Chiara ▼ 46'
- 72M. Cortesi ▼ 46'
- 7F. Guccione ▼ 56'
- 24L. Chierico ▼ 73'
- 10E. Pattarello
- 71P. Cianci
- 11M. Varela Djamanca ▼ 57'
Dự bị 13
- 1L. Trombini
- 12A. Galli
- 4M. Coppolaro
- 5M. Casarosa
- 8S. M. Eklu ▲ 46'
- 19M. Chiosa
- 21C. Tavernelli ▲ 57'
- 23M. Viviani ▲ 56'
- 26F. De Col
- 30A. Arena
- 37S. Righetti ▲ 46'
- 78G. Iaccarino
- 91M. Ravasio ▲ 73'
- 71F. D'Alterio
- 20F. Donati
- 2A. Kurti
- 3M. Pagliari
- 17L. Kerrigan ▼ 76'
- 4A. Vallocchia ▼ 46'
- 8E. McJannet
- 43A. Ndrecka ▼ 76'
- 16M. Garetto
- 18G. Panico ▼ 69'
- 27A. Ferrante ▼ 88'
Dự bị 12
- 12A. Morlupo
- 36L. Delibra
- 5F. Tripi
- 9E. Dubickas ▲ 69'
- 10S. Leonardi
- 14B. Meccariello ▲ 76'
- 22M. Aramu
- 23Z. Majer ▲ 46'
- 30M. Orellana ▲ 88'
- 42R. Lodovici
- 80M. Proietti
- 87B. Martella ▲ 76'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
73Ghi được57
26Thủng lưới48
1.74Bàn thắng mỗi trận1.33
23Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai28