U.S. Livorno 1915 vs A.C. Bra
Tỷ số chung cuộc: U.S. Livorno 1915 2-1 A.C. Bra tại Serie C - Girone B, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Livorno 1915 thắng 4, hòa 0, A.C. Bra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Armando Picchi, Livorno
- Phong độ
- WDDWL U.S. Livorno 1915
- DLDDL A.C. Bra
- 38' M. Noce
- HT0-0
- 48' R. Campedelli
- 51' F. Dionisi 1-0
- 63' ▲ S. Tuzza ▼ L. Milani
- 63' ▲ A. Capac ▼ A. Brambilla
- 71' ▲ J. Marinari ▼ M. Odjer
- 71' ▲ L. Panaioli ▼ K. Biondi
- 72' ▲ L. Malagrida ▼ F. Dionisi
- 74' ▲ D. Lia ▼ T. Maressa
- 74' ▲ M. La Marca ▼ R. Campedelli
- 78' ▲ L. Bonassi ▼ G. Luperini
- 86' 1-1 G. Lionetti
- 88' ▲ D. Armstrong ▼ E. Baldini
- 90'+7 ▲ T. Vayrynen ▼ S. Di Carmine
- 90' S. Di Carmine 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12J. Seghetti
- 77J. C. Mawete
- 29L. Tosto
- 26M. Noce
- 54N. Falasco
- 4M. Odjer ▼ 71'
- 95F. Marchesi
- 7G. Luperini ▼ 78'
- 14K. Biondi ▼ 71'
- 13S. Di Carmine ▼ 90'
- 9F. Dionisi ▼ 72'
Dự bị 12
- 1F. Tani
- 22N. D. Ciobanu
- 28Z. Hamlili
- 20K. Haveri
- 49L. Baldi
- 44L. Bonassi ▲ 78'
- 19T. Vayrynen ▲ 90'
- 23J. Marinari ▲ 71'
- 11L. Malagrida ▲ 72'
- 17L. Panaioli ▲ 71'
- 5M. Camporese
- 15S. Ghezzi
- 22D. Renzetti
- 17A. Fiordaliso
- 31E. De Santis
- 6R. Sganzerla
- 29T. Maressa ▼ 74'
- 14G. Lionetti
- 27R. Campedelli ▼ 74'
- 77A. Brambilla ▼ 63'
- 20L. Milani ▼ 63'
- 11I. Sinani
- 92E. Baldini ▼ 88'
Dự bị 14
- 1D. Franzini
- 12D. Menicucci
- 2D. Lia ▲ 74'
- 3B. Rottensteiner
- 5M. Pretato
- 8S. Tuzza ▲ 63'
- 16D. Armstrong ▲ 88'
- 19T. Scapin
- 25L. Corsi
- 28S. Dimatteo
- 36M. Rabuffi
- 37M. Leoncini
- 47M. La Marca ▲ 74'
- 76A. Capac ▲ 63'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
40Ghi được40
53Thủng lưới63
1.08Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai21