S.E.F. Torres 1903 vs A.C. Bra
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 1-1 A.C. Bra tại Serie C - Girone B, 24 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Phong độ
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- DLDDL A.C. Bra
- 2' 0-1 I. Sinani
- 28' D. Giorico
- 37' M. Sala 1-1
- HT1-1
- 61' ▲ M. Brentan ▼ D. Giorico
- 61' ▲ A. Masala ▼ L. Di Stefano
- 68' ▲ G. Zecca ▼ G. Mastinu
- 68' ▲ S. Tuzza ▼ D. Armstrong
- 68' ▲ F. Akammadu ▼ E. Baldini
- 69' A. Lunghi
- 79' M. Sala
- 84' ▲ L. Bonin ▼ A. Lunghi
- 84' ▲ A. Diakite ▼ A. Musso
- 88' ▲ A. Capac ▼ T. Maressa
- 88' E. De Santis
- FT1-1
Đội hình
- 12A. Zaccagno
- 27E. Zambataro
- 23N. Antonelli
- 6F. Nunziatini
- 16M. Sala
- 24D. Giorico ▼ 61'
- 10G. Mastinu ▼ 68'
- 15M. Liviero
- 7L. Di Stefano ▼ 61'
- 20A. Lunghi ▼ 84'
- 9A. Musso ▼ 84'
Dự bị 14
- 22M. Marano
- 1D. Petriccione
- 4M. Brentan ▲ 61'
- 5C. Biagetti
- 8A. Masala ▲ 61'
- 11A. Diakite ▲ 84'
- 14R. Idda
- 21M. Carboni
- 25L. Bonin ▲ 84'
- 26S. Dumani
- 30C. Fabriani
- 32G. Zanandrea
- 46C. Frau
- 77G. Zecca ▲ 68'
- 22D. Renzetti
- 17A. Fiordaliso
- 31E. De Santis
- 6R. Sganzerla
- 29T. Maressa ▼ 88'
- 27R. Campedelli
- 16D. Armstrong ▼ 68'
- 77A. Brambilla
- 3B. Rottensteiner
- 92E. Baldini ▼ 68'
- 11I. Sinani
Dự bị 7
- 1D. Franzini
- 8S. Tuzza ▲ 68'
- 9F. Akammadu ▲ 68'
- 21E. Minaj
- 36M. Rabuffi
- 37M. Leoncini
- 76A. Capac ▲ 88'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
34Ghi được40
53Thủng lưới63
0.87Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai21