Ravenna F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Forlì F.C.

Ravenna F.C. vs Forlì F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ravenna F.C. 0-0 Forlì F.C. tại Serie C - Girone B, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ravenna F.C. thắng 5, hòa 3, Forlì F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Comunale Bruno Benelli, Ravenna
Phong độ
LDWWD Ravenna F.C.
DDWLL Forlì F.C.
  1. 23' L. Saporetti
  2. HT0-0
  3. 46' N. Farinelli V. Coveri
  4. 63' A. Esposito
  5. 65' N. Mandrelli G. Manetti
  6. 66' M. Scaringi G. Donati
  7. 66' L. Da Pozzo F. Corsinelli
  8. 73' J. Italeng P. Luciani
  9. 80' L. Falbo T. Di Marco
  10. 80' C. Spini J. Tenkorang
  11. 83' L. Falbo
  12. 85' N. Mandrelli
  13. 87' A. Giovannini A. Franzolini
  14. 90'+2 L. Palomba G. Cavallini
  15. FT0-0

Đội hình

Ravenna F.C.
  1. 1J. Anacoura
  2. 2G. Donati ▼ 66'
  3. 5M. Solini
  4. 21A. Esposito
  5. 27F. Corsinelli ▼ 66'
  6. 16J. Tenkorang ▼ 80'
  7. 8M. Rossetti
  8. 6T. Di Marco ▼ 80'
  9. 11P. Rrapaj
  10. 10N. Viola
  11. 18P. Luciani ▼ 73'

Dự bị 14

  1. 24D. Borra
  2. 12T. Stagni
  3. 3L. Falbo ▲ 80'
  4. 4M. Mandorlini
  5. 17L. Lonardi
  6. 19C. Spini ▲ 80'
  7. 20G. Calandrini
  8. 44A. Bianconi
  9. 45M. Castellacci
  10. 47M. Scaringi ▲ 66'
  11. 73L. Seritienghi
  12. 76K. Zakaria
  13. 77L. Da Pozzo ▲ 66'
  14. 79J. Italeng ▲ 73'
Forlì F.C.
  1. 12G. Veliaj
  2. 27G. Manetti ▼ 65'
  3. 25M. Elia
  4. 4L. Saporetti
  5. 24G. Cavallini ▼ 90'
  6. 23C. De Risio
  7. 3F. Menarini
  8. 8A. Franzolini ▼ 87'
  9. 10D. Macri
  10. 7E. Petrelli
  11. 30V. Coveri ▼ 46'

Dự bị 13

  1. 1S. Calvani
  2. 22L. Martelli
  3. 2N. Mandrelli ▲ 65'
  4. D. Ripani
  5. 9A. Selvini
  6. 11N. Farinelli ▲ 46'
  7. 13G. Greco
  8. 14A. Spinelli
  9. 15N. Berti
  10. 18A. Giovannini ▲ 87'
  11. 21C. Scorza
  12. 26L. Palomba ▲ 90'
  13. 29G. Graziani

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
60Ghi được45
31Thủng lưới58
1.46Bàn thắng mỗi trận1.13
20Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu