Forlì F.C. vs Carpi FC 1909
Tỷ số chung cuộc: Forlì F.C. 4-2 Carpi FC 1909 tại Serie C - Girone B, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Forlì F.C. thắng 3, hòa 0, Carpi FC 1909 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Tullo Morgagni, Forli
- Phong độ
- DDWLL Forlì F.C.
- WLDDW Carpi FC 1909
- 12' D. Macri 1-0
- 20' 1-1 M. Figoli
- 27' G. Manetti 2-1
- 33' M. Elia
- 43' M. Rossini
- HT2-1
- 57' G. Manetti
- 59' C. De Risio
- 64' F. Menarini 3-1
- 65' ▲ R. Forte ▼ D. Zagnoni
- 65' ▲ N. Verza ▼ R. Tcheuna
- 67' N. Farinelli 4-1
- 77' N. Farinelli
- 77' ▲ A. Sall ▼ E. Gerbi
- 77' ▲ A. Arcopinto ▼ M. Rosetti
- 78' ▲ A. Franzolini ▼ C. De Risio
- 83' 4-2 R. Forte
- 85' ▲ A. Spinelli ▼ G. Manetti
- 85' ▲ N. Mandrelli ▼ E. Petrelli
- 89' ▲ L. Stanzani ▼ M. Rossini
- 90'+1 ▲ C. Scorza ▼ N. Farinelli
- FT4-2
Đội hình
- 22L. Martelli
- 27G. Manetti▼ 85'
- 25M. Elia
- 4L. Saporetti
- 24G. Cavallini
- 23C. De Risio▼ 78'
- 3F. Menarini
- 10D. Macri
- 30V. Coveri
- 7E. Petrelli▼ 85'
- 11N. Farinelli▼ 90'
Dự bị 12
- 1S. Calvani
- 12G. Veliaj
- 2N. Mandrelli▲ 85'
- 6A. Franzolini▲ 78'
- 9F. Manuzzi
- 14A. Spinelli▲ 85'
- 16F. Valentini
- 17C. Monaco
- 18A. Giovannini
- 21C. Scorza▲ 90'
- 29G. Graziani
- 33S. Saporetti
- 1M. Sorzi
- 4D. Zagnoni▼ 65'
- 17L. Lombardi
- 19M. Rossini▼ 89'
- 16R. Tcheuna▼ 65'
- 5M. Figoli
- 29M. Rosetti▼ 77'
- 7T. Cecotti
- 11F. Casarini
- 72M. Cortesi
- 9E. Gerbi▼ 77'
Dự bị 9
- 22A. Scacchetti
- 90A. A. Perta
- 2N. Verza▲ 65'
- 10L. Stanzani▲ 89'
- 20R. Forte▲ 65'
- 23A. Sall▲ 77'
- 70A. Arcopinto▲ 77'
- 77R. Visani
- 80N. Pietra
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
45Ghi được39
58Thủng lưới50
1.13Bàn thắng mỗi trận0.98
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai21