Juventus F.C. Next Gen vs U.S. Pianese
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. Next Gen 0-0 U.S. Pianese tại Serie C - Girone B, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. Next Gen thắng 2, hòa 2, U.S. Pianese thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
- Phong độ
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- WLLDL U.S. Pianese
- 10' P. Mazur
- 42' M. Bertini
- HT0-0
- 62' ▲ D. Puczka ▼ F. Savio
- 62' ▲ L. Amaradio ▼ J. Rouhi
- 63' ▲ F. Puletto ▼ A. Sodero
- 72' ▲ W. Amey ▼ C. Sussi
- 73' ▲ L. Fabrizi ▼ L. Bellini
- 76' ▲ A. Owusu ▼ P. Mazur
- 76' ▲ A. Okoro ▼ S. Deme
- 88' ▲ N. Cudrig ▼ L. Anghele
- 88' ▲ M. Balde ▼ L. Masetti
- 88' ▲ C. Martey ▼ M. Tirelli
- 90'+4 F. Chesti
- 90'+7 F. Puletto
- FT0-0
Đội hình
- 22S. Mangiapoco
- 32R. Turicchia
- 3J. Gil
- 4Pedro Felipe
- 15F. Savio ▼ 62'
- 30P. Mazur ▼ 76'
- 16G. Faticanti
- 40J. Rouhi ▼ 62'
- 9S. Deme ▼ 76'
- 10L. Anghele ▼ 88'
- 17S. Guerra
Dự bị 15
- 1F. Scaglia
- 42S. Nava
- 6V. Ngana
- 7D. Puczka ▲ 62'
- 8A. Owusu ▲ 76'
- 11L. Amaradio ▲ 62'
- 18M. Brugarello
- 19A. Vacca
- 21F. Crapisto
- 26F. Pagnucco
- 31B. Martinez
- 33C. Perotti
- 41N. Cudrig ▲ 88'
- 90A. Okoro ▲ 76'
- 13A. Bassino
- 1E. Filippis
- 56L. Masetti ▼ 88'
- 13L. Ercolani
- 15M. Gorelli
- 16F. Chesti
- 8L. Simeoni
- 27M. Bertini
- 19C. Sussi ▼ 72'
- 21M. Tirelli ▼ 88'
- 14A. Sodero ▼ 63'
- 11L. Bellini ▼ 73'
Dự bị 9
- 12T. Bertini
- 57F. Porciatti
- 5M. Balde ▲ 88'
- 6W. Amey ▲ 72'
- 7L. Peli
- 10F. Puletto ▲ 63'
- 29L. Fabrizi ▲ 73'
- 31D. Bigiarini
- 77C. Martey ▲ 88'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
50Ghi được39
44Thủng lưới38
1.28Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai20