S.E.F. Torres 1903 vs Pineto
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 1-1 Pineto tại Serie C - Girone B, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 1, hòa 5, Pineto thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Phong độ
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- DLDDL Pineto
- 7' N. Postiglione
- 10' D. Giorico
- 17' S. Ienco
- 27' E. Starita
- 39' 0-1 F. Mastropietro
- HT0-1
- 49' A. Serbouti
- 51' A. Musso 1-1
- 60' ▲ A. Lunghi ▼ E. Starita
- 60' ▲ M. Brentan ▼ D. Giorico
- 66' ▲ A. Pellegrino ▼ F. Mastropietro
- 66' ▲ M. Borsoi ▼ S. Ienco
- 75' ▲ A. Diakite ▼ A. Musso
- 75' ▲ A. Masala ▼ L. Di Stefano
- 81' G. Germinario
- 85' ▲ G. Vigliotti ▼ F. D'Andrea
- 85' ▲ L. Gagliardi ▼ G. Germinario
- 90'+3 ▲ G. Nebuloso ▼ L. Schirone
- FT1-1
Đội hình
- 12A. Zaccagno
- 30C. Fabriani
- 23N. Antonelli
- 14R. Idda
- 16M. Sala
- 10G. Mastinu
- 24D. Giorico▼ 60'
- 27E. Zambataro
- 70E. Starita▼ 60'
- 7L. Di Stefano▼ 75'
- 9A. Musso▼ 75'
Dự bị 11
- 22M. Marano
- 6F. Nunziatini
- 21M. Carboni
- 5C. Biagetti
- 4M. Brentan▲ 60'
- 26S. Dumani
- 25L. Bonin
- 8A. Masala▲ 75'
- 20A. Lunghi▲ 60'
- 3M. Mercadante
- 11A. Diakite▲ 75'
- 22A. Tonti
- 23A. Serbouti
- 4N. Postiglione
- 52D. Frare
- 3S. Ienco▼ 66'
- 8G. Germinario▼ 85'
- 21L. Lombardi
- 5L. Schirone▼ 90'
- 32F. Mastropietro▼ 66'
- 9F. D'Andrea▼ 85'
- 10G. Bruzzaniti
Dự bị 12
- 1F. Marone
- 77F. Boccacci
- 6S. Amadio
- 11M. Borsoi▲ 66'
- 16L. Gagliardi▲ 85'
- 18F. Viero
- 24G. Vigliotti▲ 85'
- 25G. Saccomanni
- 28G. Nebuloso▲ 90'
- 55T. Capomaggio
- 68T. Menna
- 99A. Pellegrino▲ 66'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
34Ghi được45
53Thủng lưới49
0.87Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai17