Guidonia Montecelio 1937 vs Campobasso FC
Tỷ số chung cuộc: Guidonia Montecelio 1937 0-0 Campobasso FC tại Serie C - Girone B, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guidonia Montecelio 1937 thắng 1, hòa 2, Campobasso FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Guidonia Montecelio
- Phong độ
- WLWDD Guidonia Montecelio 1937
- LDLWD Campobasso FC
- 24' M. Gargiulo
- HT0-0
- 46' ▲ N. Armini ▼ C. Celesia
- 65' ▲ A. Spavone ▼ A. Falleni
- 67' ▲ S. Magnaghi ▼ A. Bifulco
- 67' ▲ C. Cristallo ▼ F. Parisi
- 75' ▲ A. Tessiore ▼ S. Tascone
- 80' ▲ D. Sannipoli ▼ L. Russo
- 80' ▲ S. Franchini ▼ V. Mastrantonio
- 80' ▲ R. Pierno ▼ A. Martina
- 81' D. Sannipoli
- 90'+5 C. Cristallo
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Stellato
- 13E. Mule
- 5A. Cristini
- 66D. Vitturini
- 20A. Falleni ▼ 65'
- 33S. Tascone ▼ 75'
- 8A. Errico
- 21V. Mastrantonio ▼ 80'
- 77D. Zappella
- 98G. Bernardotto
- 24L. Russo ▼ 80'
Dự bị 10
- 12G. Mazzi
- 7D. Sannipoli ▲ 80'
- 9A. Cali
- 11R. Marchioro
- 17F. Stefanelli
- 18S. Calzone
- 30A. Chiappini
- 80S. Franchini ▲ 80'
- 99A. Tessiore ▲ 75'
- 10A. Spavone ▲ 65'
- 12M. Rizzo
- 2F. Papini
- 79E. Lancini
- 4C. Celesia ▼ 46'
- 75F. Parisi ▼ 67'
- 6J. Brunet
- 5M. Gargiulo
- 10A. Gala
- 20A. Martina ▼ 80'
- 14A. Bifulco ▼ 67'
- 7C. Padula
Dự bị 12
- 50C. Muzi
- M. Lanza
- 8F. Cerretelli
- 9S. Magnaghi ▲ 67'
- 11L. Nocerino
- 13N. Armini ▲ 46'
- 17A. Lombari
- 18R. Pierno ▲ 80'
- 27C. Cristallo ▲ 67'
- 32L. Di Livio
- 36A. Serra
- 96T. Ravaglioli
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
31Ghi được53
37Thủng lưới40
0.82Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai32