Rimini FC vs Ascoli Calcio 1898 F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rimini FC 0-2 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie C - Girone B, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rimini FC thắng 2, hòa 0, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Romeo Neri, Rimini
- Phong độ
- LLLLL Rimini FC
- WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
- 36' 0-1 S. Damiani
- 38' 0-2 G. Gori
- 45' N. Rizzo
- HT0-2
- 46' ▲ M. Fiorini ▼ A. De Vitis
- 46' ▲ A. Asmussen ▼ L. D’Agostini
- 49' M. Fiorini
- 58' M. Alagna
- 65' ▲ M. Madonna ▼ M. Leoncini
- 65' ▲ N. Falasco ▼ G. Ferrarini
- 72' ▲ A. Guiebre ▼ G. Pagliai
- 72' ▲ F. Palazzino ▼ A. Silipo
- 72' ▲ E. Oviszach ▼ S. D'Uffizi
- 78' ▲ E. Ndoj ▼ G. Gori
- 81' ▲ M. Rubino ▼ A. Capac
- 84' T. Lepri
- 84' ▲ G. Corradini ▼ S. Damiani
- 86' N. Falasco
- 90'+8 J. Boli
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Vitali
- 98T. Lepri
- 4G. Bellodi
- 28G. Longobardi
- 21G. Ferrarini ▼ 65'
- 80M. Leoncini ▼ 65'
- 30A. De Vitis ▼ 46'
- 8M. Piccoli
- 66J. Boli
- 7A. Capac ▼ 81'
- 10L. D’Agostini ▼ 46'
Dự bị 11
- 89M. Gagliano
- 2J. Moray
- 20A. Fabbri
- 37A. Petta
- 26A. Bassoli
- 5M. Fiorini ▲ 46'
- 27F. Contaldo
- 41A. Asmussen ▲ 46'
- 70M. Rubino ▲ 81'
- 77M. Madonna ▲ 65'
- 54N. Falasco ▲ 65'
- 1S. Vitale
- 23M. Alagna
- 30M. Curado
- 25A. Rizzo Pinna
- 2G. Pagliai ▼ 72'
- 4S. Damiani ▼ 84'
- 62T. Milanese
- 7A. Silipo ▼ 72'
- 33N. Rizzo
- 15S. D'Uffizi ▼ 72'
- 35G. Gori ▼ 78'
Dự bị 12
- 46D. Barosi
- 41R. Brzan
- 19D. Menna
- 60R. Zagari
- 17A. Guiebre ▲ 72'
- 27F. Cozzoli
- 80G. Corradini ▲ 84'
- 24A. Bando
- 6E. Ndoj ▲ 78'
- 28F. Palazzino ▲ 72'
- 11E. Oviszach ▲ 72'
- 9M. A. Chakir
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
17Trận đấu40
9Ghi được73
24Thủng lưới27
0.53Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới20
6Trên 2.5 bàn20
2Hiệp hai40