Ascoli Calcio 1898 F.C. vs A.S. Gubbio 1910
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 1-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 3, hòa 2, A.S. Gubbio 1910 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Phong độ
- WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- 4' T. Milanese 1-0
- 32' 1-1 F. Carraro
- 35' M. Bruscagin
- HT1-1
- 46' ▲ G. Rosaia ▼ L. Podda
- 70' ▲ C. Tommasini ▼ A. La Mantia
- 75' ▲ A. Guiebre ▼ G. Pagliai
- 75' ▲ A. Di Massimo ▼ A. Minta
- 78' ▲ M. A. Chakir ▼ T. Milanese
- 82' ▲ N. Fazzi ▼ M. Bruscagin
- 82' ▲ G. Costa ▼ H. Djankpata
- 87' N. Fazzi
- 88' ▲ E. Ndoj ▼ A. Rizzo Pinna
- 88' ▲ F. Palazzino ▼ A. Silipo
- 90'+4 S. Damiani
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Vitale
- 23M. Alagna
- 30M. Curado
- 33N. Rizzo
- 2G. Pagliai ▼ 75'
- 4S. Damiani
- 62T. Milanese ▼ 78'
- 7A. Silipo ▼ 88'
- 25A. Rizzo Pinna ▼ 88'
- 15S. D'Uffizi
- 35G. Gori
Dự bị 12
- 41R. Brzan
- 46D. Barosi
- 6E. Ndoj ▲ 88'
- 9M. A. Chakir ▲ 78'
- 11E. Oviszach
- 17A. Guiebre ▲ 75'
- 19D. Menna
- 24A. Bando
- 27F. Cozzoli
- 28F. Palazzino ▲ 88'
- 60R. Zagari
- 80G. Corradini
- 1N. Bagnolini
- 23M. Bruscagin ▼ 82'
- 5A. Di Bitonto
- 15A. Signorini
- 34F. Zallu
- 21F. Carraro
- 82H. Djankpata ▼ 82'
- 27L. Podda ▼ 46'
- 44S. Hraiech
- 77A. Minta ▼ 75'
- 19A. La Mantia ▼ 70'
Dự bị 10
- 12T. Krapikas
- 4L. Baroncelli
- 8G. Rosaia ▲ 46'
- 9C. Tommasini ▲ 70'
- 10A. Di Massimo ▲ 75'
- 17N. Fazzi ▲ 82'
- 40G. Costa ▲ 82'
- 73T. Ghirardello
- 78V. Conti
- 80O. Niang
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
73Ghi được32
27Thủng lưới33
1.83Bàn thắng mỗi trận0.84
20Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn6
40Hiệp hai16