U.S. Pianese vs U.S. Livorno 1915
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pianese 2-1 U.S. Livorno 1915 tại Serie C - Girone B, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Pianese thắng 4, hòa 3, U.S. Livorno 1915 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Piancastagnaio
- Phong độ
- LDLDL U.S. Pianese
- DDWLW U.S. Livorno 1915
- 17' Yellow Card
- 28' ▲ C. Martey ▼ L. Peli
- 34' 0-1 A. Cioffi
- 45' L. Bellini 1-1
- HT1-1
- 48' C. Martey 2-1
- 52' M. Gorelli
- 61' ▲ D. Gentile ▼ E. Antoni
- 61' ▲ K. Haveri ▼ S. Ghezzi
- 61' ▲ D. Peralta ▼ L. Panaioli
- 75' ▲ A. Malva ▼ A. Cioffi
- 86' ▲ M. Balde ▼ F. Proietto
- 86' ▲ F. Puletto ▼ L. Coccia
- 86' ▲ F. Dionisi ▼ L. Baldi
- 90'+2 M. Balde
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Filippis
- 56L. Masetti
- 16F. Chesti
- 15M. Gorelli
- 19C. Sussi
- 21M. Tirelli
- 30F. Proietto ▼ 86'
- 27M. Bertini
- 33L. Coccia ▼ 86'
- 7L. Peli ▼ 28'
- 11L. Bellini
Dự bị 10
- 12T. Bertini
- 37F. Porciatti
- 5M. Balde ▲ 86'
- 10F. Puletto ▲ 86'
- 23M. Chiavarino
- 25L. Spinosa
- 47A. Jasharovski
- 70M. Nicastro
- 71K. Xhani
- 77C. Martey ▲ 28'
- 22N. D. Ciobanu
- 15S. Ghezzi ▼ 61'
- 26M. Noce
- 49L. Baldi ▼ 86'
- 19E. Antoni ▼ 61'
- 8N. Welbeck
- 28Z. Hamlili
- 14K. Biondi
- 17L. Panaioli ▼ 61'
- 70A. Cioffi ▼ 75'
- 13S. Di Carmine
Dự bị 14
- 1F. Tani
- 2D. Gentile ▲ 61'
- 4M. Odjer
- 5S. J. Nwachukwu
- 6S. Monaco
- 9F. Dionisi ▲ 86'
- 11A. Malva ▲ 75'
- 16A. Calvosa
- 18M. Panattoni
- 20K. Haveri ▲ 61'
- 23J. Marinari
- 55D. Peralta ▲ 61'
- 77J. C. Mawete
- 95F. Marchesi
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
39Ghi được40
38Thủng lưới53
1.03Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai22