S.E.F. Torres 1903
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ternana Calcio

S.E.F. Torres 1903 vs Ternana Calcio

Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 1-1 Ternana Calcio tại Serie C - Girone B, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 1, hòa 2, Ternana Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Vanni Sanna, Sassari
Phong độ
WLLWL S.E.F. Torres 1903
DWLLD Ternana Calcio
  1. 28' C. Bianay Balcot
  2. 31' A. Ferrante
  3. 41' A. Masala
  4. 43' A. Musso 1-0
  5. HT1-0
  6. 59' A. Maestrelli
  7. 61' 1-1 E. Dubickas
  8. 63' M. Brentan A. Masala
  9. 63' G. Zecca M. Scheffer
  10. 63' M. Capuano B. Meccariello
  11. 69' E. Starita A. Diakite
  12. 73' E. McJannet M. Orellana
  13. 73' S. Leonardi A. Ferrante
  14. 73' F. Romeo C. Bianay Balcot
  15. 80' L. Di Stefano F. Nunziatini
  16. 81' L. Bonin A. Lunghi
  17. FT1-1

Đội hình

S.E.F. Torres 1903 HLV: A. Greco
  1. 1D. Petriccione
  2. 30C. Fabriani
  3. 14R. Idda
  4. 3M. Mercadante
  5. 8A. Masala ▼ 63'
  6. 2M. Scheffer ▼ 63'
  7. 16M. Sala
  8. 6F. Nunziatini ▼ 80'
  9. 20A. Lunghi ▼ 81'
  10. 9A. Musso
  11. 11A. Diakite ▼ 69'

Dự bị 15

  1. 12L. Stangoni
  2. 22M. Marano
  3. 4M. Brentan ▲ 63'
  4. 5C. Biagetti
  5. 7L. Di Stefano ▲ 80'
  6. 23N. Antonelli
  7. 21M. Carboni
  8. 24D. Giorico
  9. 77G. Zecca ▲ 63'
  10. 25L. Bonin ▲ 81'
  11. 26S. Dumani
  12. 46C. Frau
  13. 99A. Fois
  14. 70E. Starita ▲ 69'
  15. 96E. Zambataro
Ternana Calcio HLV: F. Liverani
  1. 71F. D'Alterio
  2. 20F. Donati
  3. 13A. Maestrelli
  4. 14B. Meccariello ▼ 63'
  5. 2C. Bianay Balcot ▼ 73'
  6. 16M. Garetto
  7. 4A. Vallocchia
  8. 43A. Ndrecka
  9. 30M. Orellana ▼ 73'
  10. 9E. Dubickas
  11. 27A. Ferrante ▼ 73'

Dự bị 15

  1. 1T. Vitali
  2. 22A. Morlupo
  3. 19M. Capuano ▲ 63'
  4. 33M. Valenti
  5. 80M. Proietti
  6. 8E. McJannet ▲ 73'
  7. 38T. Bruti
  8. 29M. Longoni
  9. 70M. Durmush
  10. 11E. Brignola
  11. 34M. Turella
  12. 87B. Martella
  13. 5F. Tripi
  14. 10S. Leonardi ▲ 73'
  15. 7F. Romeo ▲ 73'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
34Ghi được57
53Thủng lưới48
0.87Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu