Campobasso FC vs Pineto
Tỷ số chung cuộc: Campobasso FC 0-1 Pineto tại Serie C - Girone B, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Campobasso FC thắng 1, hòa 1, Pineto thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 4
- Sân vận động
- Avicor Stadium Selvapiana, Campobasso
- Phong độ
- WLDLW Campobasso FC
- LDDLW Pineto
- 45'+2 A. Bifulco
- 45' 0-1 G. Bruzzaniti
- HT0-1
- 49' M. Lanza
- 53' ▲ C. Celesia ▼ M. Lanza
- 58' V. Leonetti
- 63' F. Papini
- 66' ▲ S. Magnaghi ▼ C. Padula
- 66' ▲ A. Serra ▼ L. Di Livio
- 71' ▲ F. Mastropietro ▼ A. Pellegrino
- 84' ▲ F. Baggi ▼ A. Serbouti
- 85' ▲ F. Viero ▼ L. Lombardi
- 87' ▲ A. Lombari ▼ A. Bifulco
- 90'+1 ▲ A. Marrancone ▼ F. D'Andrea
- 90'+1 ▲ G. Nebuloso ▼ L. Schirone
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Tantalocchi
- 27C. Cristallo
- 79E. Lancini
- 2F. Papini
- 3M. Lanza ▼ 53'
- 10A. Gala
- 5M. Gargiulo
- 32L. Di Livio ▼ 66'
- 14A. Bifulco ▼ 87'
- 7C. Padula ▼ 66'
- 26V. Leonetti
Dự bị 10
- 12M. Rizzo
- 50C. Muzi
- 4C. Celesia ▲ 53'
- 8F. Cerretelli
- 9S. Magnaghi ▲ 66'
- 11L. Nocerino
- 17A. Lombari ▲ 87'
- 36A. Serra ▲ 66'
- 75F. Parisi
- 96T. Ravaglioli
- 22A. Tonti
- 23A. Serbouti ▼ 84'
- 4N. Postiglione
- 55T. Capomaggio
- 11M. Borsoi
- 8G. Germinario
- 21L. Lombardi ▼ 85'
- 5L. Schirone ▼ 90'
- 99A. Pellegrino ▼ 71'
- 9F. D'Andrea ▼ 90'
- 20G. Bruzzaniti
Dự bị 13
- 1F. Marone
- 12A. Verna
- 3S. Ienco
- 7A. Marrancone ▲ 90'
- 17F. Baggi ▲ 84'
- 18F. Viero ▲ 85'
- 25G. Saccomanni
- 28G. Nebuloso ▲ 90'
- 30P. Iaccarino
- 32F. Mastropietro ▲ 71'
- 45S. Tupone
- 68T. Menna
- 79F. Di Lazzaro
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
53Ghi được45
40Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai17