A.C. Perugia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guidonia Montecelio 1937

A.C. Perugia vs Guidonia Montecelio 1937

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 0-0 Guidonia Montecelio 1937 tại Serie C - Girone B, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 2, hòa 1, Guidonia Montecelio 1937 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Phong độ
LWDWL A.C. Perugia
WWLWD Guidonia Montecelio 1937
  1. 17' D. Montevago
  2. 20' D. Zuppel
  3. 25' F. Giraudo
  4. 45' D. Sannipoli
  5. HT0-0
  6. 46' C. Dell'Orco K. Nwanege
  7. 57' M. Yabre F. Giraudo
  8. 57' A. Spavone G. Bernardotto
  9. 68' S. Esempio
  10. 68' G. Giunti
  11. 70' J. Broh G. Tumbarello
  12. 70' E. Torrasi Matos
  13. 73' F. Stefanelli A. Errico
  14. 73' S. Calzone V. Mastrantonio
  15. 81' A. Cali D. Zuppel
  16. 87' A. Lickunas D. Montevago
  17. 90'+1 A. Lickunas
  18. FT0-0

Đội hình

A.C. Perugia HLV: Vincenzo Cangelosi
  1. 1L. Gemello
  2. 99K. Nwanege ▼ 46'
  3. 28D. Riccardi
  4. 5G. Angella
  5. 98F. Giraudo ▼ 57'
  6. 6G. Giunti
  7. 20G. Tumbarello ▼ 70'
  8. 4Joselito
  9. 10Matos ▼ 70'
  10. 9D. Montevago ▼ 87'
  11. 7M. Kanoute

Dự bị 11

  1. 12L. Moro
  2. 22L. Vinti
  3. 3M. Yabre ▲ 57'
  4. 11L. Bacchin
  5. 15C. Dell'Orco ▲ 46'
  6. 18M. Perugini
  7. 21J. Broh ▲ 70'
  8. 24E. Torrasi ▲ 70'
  9. 27F. Cottini
  10. 44N. Lewis
  11. 23A. Lickunas ▲ 87'
Guidonia Montecelio 1937
  1. 1G. Stellato
  2. 2S. Esempio
  3. 13E. Mule
  4. 5A. Cristini
  5. 77D. Zappella
  6. 14S. Santoro
  7. 7D. Sannipoli
  8. 21V. Mastrantonio ▼ 73'
  9. 8A. Errico ▼ 73'
  10. 32D. Zuppel ▼ 81'
  11. 90G. Bernardotto ▼ 57'

Dự bị 10

  1. 12G. Mazzi
  2. 4R. Toma
  3. 17F. Stefanelli ▲ 73'
  4. 10A. Spavone ▲ 57'
  5. 24L. Russo
  6. 44M. Picardi
  7. 18S. Calzone ▲ 73'
  8. 20A. Falleni
  9. 9A. Cali ▲ 81'
  10. 27D. Iacoponi

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
39Ghi được31
46Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận0.82
7Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu