S.E.F. Torres 1903 vs Carpi FC 1909
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 4-2 Carpi FC 1909 tại Serie C - Girone B, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 2, hòa 1, Carpi FC 1909 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Phong độ
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- WLDDW Carpi FC 1909
- 17' ▲ C. Fabriani ▼ N. Antonelli
- HT0-0
- 47' D. Zagnoni
- 55' ▲ E. Gerbi ▼ L. Stanzani
- 58' L. Scotto 1-0
- 61' N. Nanni 2-0
- 64' ▲ M. Rigo ▼ T. Panelli
- 64' ▲ F. Puletto ▼ N. Contiliano
- 64' 2-1 M. Cortesi
- 65' F. Puletto
- 67' ▲ A. Masala ▼ G. Mastinu
- 67' ▲ Muhamed Djamanca ▼ L. Scotto
- 74' ▲ S. Saporetti ▼ M. Cortesi
- 77' 2-2 S. Saporetti
- 80' ▲ M. Fischnaller ▼ M. Brentan
- 83' N. Nanni 3-2
- 89' A. Guiébré 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 12A. Zaccagno
- 5P. Dametto
- 23N. Antonelli ▼ 17'
- 3M. Mercadante
- 19A. Guiébré
- 24D. Giorico
- 10G. Mastinu ▼ 67'
- 4M. Brentan ▼ 80'
- 9L. Scotto ▼ 67'
- 32N. Nanni
- 77G. Zecca
Dự bị 12
- 30C. Fabriani ▲ 17'
- 8A. Masala ▲ 67'
- 70Muhamed Djamanca ▲ 67'
- 20M. Fischnaller ▲ 80'
- 1D. Petriccione
- 22E. Stangoni
- 7M. Liviero
- 27E. Zambataro
- 14R. Idda
- 18R. Casini
- 17L. Zamparo
- 80M. Carboni
- 1M. Sorzi
- 13T. Panelli ▼ 64'
- 6D. Zagnoni
- 5A. Calanca
- 19M. Rossini
- 24F. Casarini
- 4A. Mandelli
- 90M. Figoli
- 72M. Cortesi ▼ 74'
- 30N. Contiliano ▼ 64'
- 7L. Stanzani ▼ 55'
Dự bị 11
- 27E. Gerbi ▲ 55'
- 36M. Rigo ▲ 64'
- 20F. Puletto ▲ 64'
- 10S. Saporetti ▲ 74'
- 12C. Lorenzi
- 22D. Theiner
- 77R. Visani
- 3T. Cecotti
- 70S. Campagna
- 14D. Fossati
- 2N. Verza
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
64Ghi được41
50Thủng lưới49
1.45Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai22