Vis Pesaro dal 1898 vs U.S. Pianese
Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 2-0 U.S. Pianese tại Serie C - Girone B, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 2, hòa 1, U.S. Pianese thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Tonino Benelli, Pesaro
- Phong độ
- LDLLL Vis Pesaro dal 1898
- LLDLD U.S. Pianese
- 5' G. Mignani
- 19' L. Da Pozzo
- 38' D. Tonucci
- 42' F. Tavernaro
- HT0-0
- 46' ▲ G. Di Renzo ▼ D. Tonucci
- 46' ▲ L. Paganini ▼ F. Tavernaro
- 54' ▲ N. Lari ▼ J. Obi
- 55' ▲ D. Frey ▼ F. Mastropietro
- 62' S. Nicoli
- 64' ▲ L. Palomba ▼ D. Bove
- 67' ▲ F. Chesti ▼ G. Mignani
- 78' ▲ G. Indragoli ▼ D. Frey
- 78' ▲ A. Falleni ▼ L. Bacchin
- 80' ▲ M. Orellana ▼ M. Pucciarelli
- 90' M. Di Paola 1-0
- 90'+4 M. Orellana 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Pozzi
- 5D. Tonucci ▼ 46'
- 4D. Bove ▼ 64'
- 3R. Zoia
- 15M. Ceccacci
- 20J. Obi ▼ 54'
- 7M. Pucciarelli ▼ 80'
- 10M. Di Paola
- 9F. Nicastro
- 71F. Tavernaro ▼ 46'
- 27A. Raychev
Dự bị 11
- 95G. Di Renzo ▲ 46'
- 17L. Paganini ▲ 46'
- 97N. Lari ▲ 54'
- 6L. Palomba ▲ 64'
- 30M. Orellana ▲ 80'
- 12M. Mariani
- 82C. Semprini
- 13G. Neri
- 14M. Rabbini
- 16M. Schiavon
- 40A. Rizzo
- 12P. Boer
- 5F. Pacciardi
- 13L. Ercolani
- 56L. Masetti
- 23S. Nicoli
- 8L. Simeoni
- 10F. Mastropietro ▼ 55'
- 30F. Proietto
- 9G. Mignani ▼ 67'
- 7L. Da Pozzo
- 29L. Bacchin ▼ 78'
Dự bị 11
- 27D. Frey ▲ 55'
- 24F. Chesti ▲ 67'
- 28G. Indragoli ▲ 78'
- 73A. Falleni ▲ 78'
- 1E. Filippis
- 22A. Reali
- 11K. Xhani
- 19N. Nardi
- 21M. Colombo
- 25L. Spinosa
- 90G. Pallante
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu41
56Ghi được50
55Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai24