Campobasso FC vs Ascoli Calcio 1898 F.C.
Tỷ số chung cuộc: Campobasso FC 2-0 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie C - Girone B, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Campobasso FC thắng 2, hòa 2, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 31
- Sân vận động
- Avicor Stadium Selvapiana, Campobasso
- Phong độ
- WLDLW Campobasso FC
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- 19' S. Corazza
- 27' C. Adjapong
- 33' R. Pierno
- 39' D'Angelo Sonny
- HT0-0
- 60' ▲ G. Morelli ▼ A. Martina
- 62' F. D'Amore
- 63' E. Maurizii
- 66' C. Adjapong
- 66' C. Adjapong
- 68' ▲ M. Alagna ▼ A. Silipo
- 74' ▲ F. Falco ▼ S. DAngelo
- 74' ▲ A. Lombari ▼ R. Pierno
- 75' ▲ J. Ciabuschi ▼ S. Corazza
- 75' ▲ M. Gagliardi ▼ S. DUffizi
- 76' A. Serra 1-0
- 86' ▲ D. Menna ▼ M. Odjer
- 90' A. Lombari 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Neri
- 5D. Mondonico
- 6F. Benassai
- 18R. Pierno ▼ 74'
- 20A. Martina ▼ 60'
- 66M. Remy
- 97A. Bifulco
- 27S. D'Angelo
- 71F. Cerretelli
- 36A. Serra
- 9A. Di Nardo
Dự bị 11
- 19G. Morelli ▲ 60'
- 10F. Falco ▲ 74'
- 17A. Lombari ▲ 74'
- 4C. Celesia
- 7R. Forte
- 21E. Barbato
- 22F. Forte
- 26M. Bigonzoni
- 28M. Prezioso
- 33D. Mancini
- 73L. Di Stefano
- 1A. Livieri
- 6C. Adjapong
- 3E. Maurizii
- 26F. D'Amore
- 13M. Piermarini
- 8I. Varone
- 33M. Odjer ▼ 86'
- 4G. Carpani
- 18S. Corazza ▼ 75'
- 7A. Silipo ▼ 68'
- 15S. D'Uffizi
Dự bị 13
- 23M. Alagna ▲ 68'
- 45J. Ciabuschi ▲ 75'
- 67M. Gagliardi ▲ 75'
- 19D. Menna ▲ 86'
- 12E. Zagaglia
- 99M. Raffaelli
- 5M. Bertini
- 16L. Cosimi
- 24A. Bando
- 25Y. Maiga
- 29R. Toma
- 32L. Tremolada
- 66A. Caucci
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
37Ghi được40
53Thủng lưới49
0.93Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai24