U.S. Pianese vs Rimini FC
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pianese 0-1 Rimini FC tại Serie C - Girone B, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: U.S. Pianese thắng 1, hòa 1, Rimini FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Piancastagnaio
- Phong độ
- WLLDL U.S. Pianese
- LLLLL Rimini FC
- 3' 0-1 L. Malagrida
- 6' M. Gorelli
- 15' M. Fiorini
- 45' F. Marchesi
- HT0-1
- 46' ▲ G. Bellodi ▼ M. Gorelli
- 46' ▲ A. Lombardi ▼ M. Fiorini
- 56' F. Conti
- 59' A. Lombardi
- 61' F. Proietto
- 69' ▲ L. Simeoni ▼ F. Proietto
- 69' ▲ M. Colombo ▼ A. Falleni
- 70' ▲ A. Cioffi ▼ L. Ubaldi
- 75' ▲ M. Garetto ▼ L. Malagrida
- 80' ▲ N. Nardi ▼ F. Mastropietro
- 88' ▲ L. Spinosa ▼ L. Da Pozzo
- 88' ▲ G. Pallante ▼ F. Marchesi
- FT0-1
Đội hình
- 12P. Boer
- 13L. Ercolani
- 28G. Indragoli
- 23S. Nicoli
- 99F. Marchesi ▼ 88'
- 10F. Mastropietro ▼ 80'
- 30F. Proietto ▼ 69'
- 9G. Mignani
- 73A. Falleni ▼ 69'
- 7L. Da Pozzo ▼ 88'
- 29L. Bacchin
Dự bị 14
- 8L. Simeoni ▲ 69'
- 21M. Colombo ▲ 69'
- 19N. Nardi ▲ 80'
- 25L. Spinosa ▲ 88'
- 90G. Pallante ▲ 88'
- 1E. Filippis
- 22A. Reali
- 15M. Polidori
- 24F. Chesti
- 56L. Masetti
- 5F. Pacciardi
- 44C. Pietrosanti
- 67F. Barbetti
- 91N. Giorgio
- 1L. Vitali
- 6M. Gorelli ▼ 46'
- 28G. Longobardi
- 98T. Lepri
- 30A. De Vitis
- 21M. Piccoli
- 5M. Fiorini ▼ 46'
- 10L. Malagrida ▼ 75'
- 18F. Conti
- 97G. Parigi
- 34L. Ubaldi ▼ 70'
Dự bị 9
- 4G. Bellodi ▲ 46'
- 25A. Lombardi ▲ 46'
- 77A. Cioffi ▲ 70'
- 80M. Garetto ▲ 75'
- 12F. Generali
- 32L. Ferretti
- 7S. Leonardi
- 8F. Semeraro
- 33C. Langella
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu49
50Ghi được61
51Thủng lưới43
1.22Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai39