Carpi FC 1909 vs U.S. Pianese
Tỷ số chung cuộc: Carpi FC 1909 0-1 U.S. Pianese tại Serie C - Girone B, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Carpi FC 1909 thắng 2, hòa 2, U.S. Pianese thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Sandro Cabassi, Carpi
- Phong độ
- WLDDW Carpi FC 1909
- WLLDL U.S. Pianese
- 30' D. Fossati
- HT0-0
- 46' ▲ F. Marchesi ▼ N. Nardi
- 48' M. Cortesi
- 53' D. Frey
- 59' G. Indragoli
- 63' ▲ A. Falleni ▼ F. Mastropietro
- 70' ▲ E. Gerbi ▼ A. Sall
- 74' 0-1 L. Da Pozzo
- 76' ▲ F. Casarini ▼ P. Amayah
- 76' ▲ S. Saporetti ▼ A. Mandelli
- 79' ▲ F. Pacciardi ▼ L. Ercolani
- 79' ▲ F. Chesti ▼ D. Frey
- 83' ▲ N. Verza ▼ M. Rossini
- 83' ▲ L. Stanzani ▼ D. Fossati
- 90'+3 ▲ M. Colombo ▼ L. Da Pozzo
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Sorzi
- 36M. Rigo
- 13T. Panelli
- 6D. Zagnoni
- 19M. Rossini ▼ 83'
- 4A. Mandelli ▼ 76'
- 72M. Cortesi
- 70S. Campagna
- 11P. Amayah ▼ 76'
- 23A. Sall ▼ 70'
- 14D. Fossati ▼ 83'
Dự bị 13
- 27E. Gerbi ▲ 70'
- 24F. Casarini ▲ 76'
- 10S. Saporetti ▲ 76'
- 2N. Verza ▲ 83'
- 7L. Stanzani ▲ 83'
- 12C. Lorenzi
- 22D. Theiner
- 31M. Mazzoni
- 77R. Visani
- 5A. Calanca
- 16R. Tcheuna
- 29M. Petito
- 3T. Cecotti
- 12P. Boer
- 13L. Ercolani ▼ 79'
- 56L. Masetti
- 28G. Indragoli
- 8L. Simeoni
- 10F. Mastropietro ▼ 63'
- 30F. Proietto
- 27D. Frey ▼ 79'
- 19N. Nardi ▼ 46'
- 7L. Da Pozzo ▼ 90'
- 29L. Bacchin
Dự bị 10
- 99F. Marchesi ▲ 46'
- 73A. Falleni ▲ 63'
- 5F. Pacciardi ▲ 79'
- 24F. Chesti ▲ 79'
- 21M. Colombo ▲ 90'
- 1E. Filippis
- 22A. Reali
- 25L. Spinosa
- 67F. Barbetti
- 90G. Pallante
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
41Ghi được50
49Thủng lưới51
1.05Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai24