Rimini FC vs Carpi FC 1909
Tỷ số chung cuộc: Rimini FC 0-0 Carpi FC 1909 tại Serie C - Girone B, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rimini FC thắng 1, hòa 2, Carpi FC 1909 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Romeo Neri, Rimini
- Phong độ
- LLLLL Rimini FC
- WLDDW Carpi FC 1909
- 38' M. Cortesi
- HT0-0
- 56' ▲ L. Stanzani ▼ M. Cortesi
- 56' ▲ N. Nardi ▼ S. Saporetti
- 69' ▲ M. Fiorini ▼ M. Piccoli
- 69' ▲ L. Malagrida ▼ A. Cioffi
- 76' ▲ A. Sall ▼ E. Gerbi
- 77' G. Parigi
- 79' T. Cecotti
- 81' C. Langella
- 81' ▲ M. Rossini ▼ T. Cecotti
- 90'+1 A. De Vitis
- FT0-0
Đội hình
- 91S. Colombi
- 3L. Falbo
- 28G. Longobardi
- 98T. Lepri
- 30A. De Vitis
- 23L. Mėgelaitis
- 33C. Langella
- 21M. Piccoli ▼ 69'
- 80M. Garetto
- 97G. Parigi
- 77A. Cioffi ▼ 69'
Dự bị 9
- 5M. Fiorini ▲ 69'
- 10L. Malagrida ▲ 69'
- 1L. Vitali
- 7M. Chiarella
- 8F. Semeraro
- 14S. Jallow
- 20D. Accursi
- 25A. Lombardi
- 34L. Ubaldi
- 1M. Sorzi
- 13T. Panelli
- 6D. Zagnoni
- 5A. Calanca
- 3T. Cecotti ▼ 81'
- 90M. Figoli
- 72M. Cortesi ▼ 56'
- 20F. Puletto
- 30N. Contiliano
- 10S. Saporetti ▼ 56'
- 27E. Gerbi ▼ 76'
Dự bị 11
- 7L. Stanzani ▲ 56'
- 8N. Nardi ▲ 56'
- 23A. Sall ▲ 76'
- 19M. Rossini ▲ 81'
- 12C. Lorenzi
- 22M. Pezzolato
- 31M. Mazzoni
- 33S. Mazzali
- 4A. Mandelli
- 11P. Amayah
- 17M. Sereni
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu39
61Ghi được41
43Thủng lưới49
1.24Bàn thắng mỗi trận1.05
18Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai22