U.S. Città di Pontedera vs U.S. Pianese
Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 1-2 U.S. Pianese tại Serie C - Girone B, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 3, hòa 1, U.S. Pianese thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
- Phong độ
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- WLLDL U.S. Pianese
- 10' 0-1 G. Mignani
- 17' G. Corona 1-1
- 21' 1-2 F. Mastropietro
- 25' M. Guidi
- HT1-2
- 49' ▲ D. Ragatzu ▼ M. Ambrosini
- 49' ▲ N. Pietra ▼ M. Guidi
- 55' ▲ L. Da Pozzo ▼ S. Nicoli
- 59' A. Boccadamo
- 67' F. Pacciardi
- 71' ▲ M. Odjer ▼ F. Mastropietro
- 71' ▲ L. Sorrentino ▼ G. Mignani
- 71' ▲ A. Falleni ▼ M. Colombo
- 77' J. Italeng
- 88' ▲ R. Ladinetti ▼ C. Cerretti
- 90'+4 N. Pietra
- 90'+5 D. Ragatzu
- 90'+4 ▲ M. Remy ▼ F. Proietto
- FT1-2
Đội hình
- 12E. Tantalocchi
- 5R. Martinelli
- 19M. Espeche
- 23C. Cerretti ▼ 88'
- 21G. Perretta
- 7M. Ambrosini ▼ 49'
- 18M. Guidi ▼ 49'
- 16M. Sala
- 9J. Italeng
- 11S. Ianesi
- 14G. Corona
Dự bị 10
- 10D. Ragatzu ▲ 49'
- 25N. Pietra ▲ 49'
- 27R. Ladinetti ▲ 88'
- 1S. Calvani
- 2L. Gagliardi
- 3F. Maggini
- 6M. Pretato
- 26S. Benucci
- 30N. Vivoli
- 37M. Vanzini
- 12P. Boer
- 5F. Pacciardi
- 77A. Boccadamo
- 15M. Polidori
- 28G. Indragoli
- 23S. Nicoli ▼ 55'
- 8L. Simeoni
- 10F. Mastropietro ▼ 71'
- 30F. Proietto ▼ 90'
- 21M. Colombo ▼ 71'
- 9G. Mignani ▼ 71'
Dự bị 13
- 7L. Da Pozzo ▲ 55'
- 11M. Odjer ▲ 71'
- 46L. Sorrentino ▲ 71'
- 73A. Falleni ▲ 71'
- 4M. Remy ▲ 90'
- 1E. Filippis
- 18S. Reali
- 22A. Reali
- 24F. Chesti
- 25L. Spinosa
- 27D. Frey
- 67F. Barbetti
- 99G. Capanni
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
59Ghi được50
57Thủng lưới51
1.4Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai24