U.S. Città di Pontedera vs Campobasso FC
Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 1-2 Campobasso FC tại Serie C - Girone B, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 1, hòa 0, Campobasso FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
- Phong độ
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- WLDLW Campobasso FC
- 4' C. Cerretti
- 30' 0-1 R. Forte
- 36' M. Pretato 1-1
- HT1-1
- 54' R. Ladinetti
- 57' J. Italeng
- 61' B. Calabrese
- 68' ▲ G. Corona ▼ D. Ragatzu
- 71' ▲ A. Pellitteri ▼ A. Serra
- 77' ▲ S. Spalluto ▼ R. Forte
- 85' 1-2 L. Di Stefano
- 86' L. Di Stefano
- 88' ▲ L. Gagliardi ▼ M. Pretato
- 88' ▲ K. Van Ransbeeck ▼ R. Ladinetti
- 89' ▲ A. Lombari ▼ L. Di Stefano
- 89' ▲ S. D'Angelo ▼ A. Di Nardo
- 90' S. Spalluto
- FT1-2
Đội hình
- 12E. Tantalocchi
- 5R. Martinelli
- 23C. Cerretti
- 6M. Pretato ▼ 88'
- 27R. Ladinetti ▼ 88'
- 21G. Perretta
- 7M. Ambrosini
- 16M. Sala
- 10D. Ragatzu ▼ 68'
- 9J. Italeng
- 11S. Ianesi
Dự bị 11
- 14G. Corona ▲ 68'
- 2L. Gagliardi ▲ 88'
- 8K. Van Ransbeeck ▲ 88'
- 1S. Calvani
- 3F. Maggini
- 19M. Espeche
- 24A. Coviello
- 25N. Pietra
- 26S. Benucci
- 30N. Vivoli
- 37M. Vanzini
- 22F. Forte
- 19G. Morelli
- 6F. Benassai
- 18R. Pierno
- 25B. Calabrese
- 44M. Bosisio
- 14L. Baldassin
- 36A. Serra ▼ 71'
- 9A. Di Nardo ▼ 89'
- 7R. Forte ▼ 77'
- 73L. Di Stefano ▼ 89'
Dự bị 12
- 23A. Pellitteri ▲ 71'
- 11S. Spalluto ▲ 77'
- 17A. Lombari ▲ 89'
- 27S. D'Angelo ▲ 89'
- 1J. Guadagno
- 3K. Haveri
- 4C. Celesia
- 8C. Scorza
- 21E. Barbato
- 26M. Bigonzoni
- 28M. Prezioso
- 33D. Mancini
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
59Ghi được37
57Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai24