Campobasso FC vs S.E.F. Torres 1903
Tỷ số chung cuộc: Campobasso FC 0-1 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Campobasso FC thắng 1, hòa 1, S.E.F. Torres 1903 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 4
- Sân vận động
- Avicor Stadium Selvapiana, Campobasso
- Phong độ
- WLDLW Campobasso FC
- LLWLW S.E.F. Torres 1903
- 19' A. Masala
- 21' M. Brentan
- 37' A. Pellitteri
- 42' L. Baldassin
- 43' L. Baldassin
- HT0-0
- 46' ▲ R. Forte ▼ M. Bigonzoni
- 46' ▲ G. Mastinu ▼ M. Brentan
- 46' ▲ D. Giorico ▼ A. Masala
- 59' 0-1 L. Scotto11m
- 67' ▲ S. Spalluto ▼ A. Di Nardo
- 67' ▲ A. Lombari ▼ L. Di Stefano
- 67' ▲ R. Pierno ▼ G. Morelli
- 67' ▲ M. Liviero ▼ G. Zecca
- 67' ▲ E. Zambataro ▼ A. Guiébré
- 75' ▲ P. Goglino ▼ L. Scotto
- 81' ▲ C. Scorza ▼ S. DAngelo
- FT0-1
Đội hình
- 22F. Forte
- 19G. Morelli ▼ 67'
- 6F. Benassai
- 4C. Celesia
- 33D. Mancini
- 14L. Baldassin
- 27S. D'Angelo
- 23A. Pellitteri
- 9A. Di Nardo ▼ 67'
- 73L. Di Stefano ▼ 67'
- 26M. Bigonzoni ▼ 46'
Dự bị 13
- 7R. Forte ▲ 46'
- 11S. Spalluto ▲ 67'
- 17A. Lombari ▲ 67'
- 18R. Pierno ▲ 67'
- 8C. Scorza ▲ 81'
- 1J. Guadagno
- 3K. Haveri
- 5D. Mondonico
- 21E. Barbato
- 25B. Calabrese
- 28M. Prezioso
- 36A. Serra
- 44M. Bosisio
- 12A. Zaccagno
- 3M. Mercadante
- 6L. Coccolo
- 19A. Guiébré ▼ 67'
- 30C. Fabriani
- 8A. Masala ▼ 46'
- 4M. Brentan ▼ 46'
- 9L. Scotto ▼ 75'
- 20M. Fischnaller
- 77G. Zecca ▼ 67'
- 70Muhamed Djamanca
Dự bị 10
- 10G. Mastinu ▲ 46'
- 24D. Giorico ▲ 46'
- 7M. Liviero ▲ 67'
- 27E. Zambataro ▲ 67'
- 17P. Goglino ▲ 75'
- 1D. Petriccione
- 11A. Diakite
- 18R. Casini
- 22C. Petricciuolo
- 32N. Nanni
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
37Ghi được64
53Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai36