Juventus F.C. Next Gen vs Vis Pesaro dal 1898
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. Next Gen 1-1 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. Next Gen thắng 0, hòa 1, Vis Pesaro dal 1898 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
- Phong độ
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- 18' M. Pucciarelli
- 41' D. Salifou
- 43' J. Rouhi 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ L. Comenencia ▼ D. Salifou
- 58' ▲ S. Iocolano ▼ L. Anghelè
- 58' ▲ C. Nina ▼ A. Iervolino
- 58' ▲ J. De Vries ▼ Afonso Peixoto
- 68' 1-1 M. Di Paola
- 70' ▲ M. Valdifiori ▼ M. Pucciarelli
- 83' ▲ L. Loru ▼ Y. Sylla
- 84' D. Huijsen
- 86' D. Zagnoni
- 90' R. Zoia
- 90'+1 ▲ G. Mulazzi ▼ J. Rouhi
- FT1-1
Đội hình
- 30G. Daffara
- 5T. Muharemović
- 2N. Savona
- 19J. Rouhi ▼ 90'
- 31R. Stivanello
- 4D. Huijsen
- 26S. Damiani
- 29D. Salifou ▼ 58'
- 21M. Palumbo
- 9L. Cerri
- 36L. Anghelè ▼ 58'
Dự bị 11
- 15L. Comenencia ▲ 58'
- 20S. Iocolano ▲ 58'
- 14G. Mulazzi ▲ 90'
- 3D. Stramaccioni
- 6T. Maressa
- 13F. Poli
- 18J. Ntenda
- 25S. Scaglia
- 27A. Valdesi
- 33C. Perotti
- 40D. Pugno
- 22E. Polverino
- 6S. Rossoni
- 19Afonso Peixoto ▼ 58'
- 3R. Zoia
- 4D. Zagnoni
- 7M. Pucciarelli ▼ 70'
- 10M. Di Paola
- 39A. Iervolino ▼ 58'
- 20Ó. Karlsson
- 9Y. Sylla ▼ 83'
- 80L. Da Pozzo
Dự bị 10
- 8C. Nina ▲ 58'
- 14J. De Vries ▲ 58'
- 37M. Valdifiori ▲ 70'
- 23L. Loru ▲ 83'
- 12M. Mariani
- 15M. Ceccacci
- 28A. Foresta
- 29G. Fortin
- 60M. Gulli
- 99N. Kemayou
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu44
77Ghi được47
59Thủng lưới58
1.54Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai20