Vis Pesaro dal 1898 vs S.S. Arezzo
Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 1-1 S.S. Arezzo tại Serie C - Girone B, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 3, hòa 2, S.S. Arezzo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Tonino Benelli, Pesaro
- Phong độ
- LDLLL Vis Pesaro dal 1898
- LWLLW S.S. Arezzo
- 24' S. M. Eklu
- 34' D. Tonucci
- HT0-0
- 46' ▲ F. Foglia ▼ S. Bianchi
- 46' ▲ F. Guccione ▼ M. Gaddini
- 57' ▲ M. Damiani ▼ S. Mawuli
- 60' 0-1 E. Pattarello
- 66' ▲ J. De Vries ▼ A. Iervolino
- 76' ▲ F. Cusumano ▼ M. Ceccacci
- 76' ▲ L. Kozák ▼ J. Crisafi
- 80' ▲ D. Marcandella ▼ M. Valdifiori
- 87' M. Di Paola
- 87' ▲ M. Chiosa ▼ E. Pattarello
- 90'+4 Yellow Card
- 90'+5 L. Da Pozzo
- 90'+1 Y. Sylla 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 22E. Polverino
- 5D. Tonucci
- 3R. Zoia
- 4D. Zagnoni
- 15M. Ceccacci ▼ 76'
- 37M. Valdifiori ▼ 80'
- 7M. Pucciarelli
- 10M. Di Paola
- 39A. Iervolino ▼ 66'
- 9Y. Sylla
- 80L. Da Pozzo
Dự bị 12
- 14J. De Vries ▲ 66'
- 31F. Cusumano ▲ 76'
- 21D. Marcandella ▲ 80'
- 6S. Rossoni
- 8C. Nina
- 12M. Mariani
- 19Afonso Peixoto
- 23L. Loru
- 25A. Mattioli
- 28A. Foresta
- 38M. Rossetti
- 99N. Kemayou
- 22D. Borra
- 4G. Risaliti
- 27L. Coccia
- 25L. Masetti
- 2A. Montini
- 8A. Settembrini
- 16S. Mawuli ▼ 57'
- 5S. Bianchi ▼ 46'
- 10E. Pattarello ▼ 87'
- 11M. Gaddini ▼ 46'
- 26J. Crisafi ▼ 76'
Dự bị 13
- 24F. Foglia ▲ 46'
- 7F. Guccione ▲ 46'
- 18M. Damiani ▲ 57'
- 9L. Kozák ▲ 76'
- 13M. Chiosa ▲ 87'
- 12J. Ermini
- 17M. Lazzarini
- 20S. Zona
- 23A. Poggesi
- 19M. Iori
- 21L. Castiglia
- 28N. Gucci
- 31N. Landucci
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
47Ghi được57
58Thủng lưới56
1.07Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai29