Vis Pesaro dal 1898 vs Pineto
Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 1-1 Pineto tại Serie C - Girone B, 30 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 0, hòa 5, Pineto thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Tonino Benelli, Pesaro
- Phong độ
- LDLLL Vis Pesaro dal 1898
- LDDLW Pineto
- 7' M. Di Paola
- 15' D. Tonucci
- 17' F. Baggi
- 28' 0-1 M. Teraschi
- 31' D. Zagnoni 1-1
- 45'+3 R. Zoia
- HT1-1
- 46' ▲ S. Rossoni ▼ D. Zagnoni
- 46' ▲ Ó. Karlsson ▼ J. De Vries
- 50' M. Valdifiori
- 53' ▲ A. Mattioli ▼ L. Da Pozzo
- 58' ▲ D. Marcandella ▼ M. Di Paola
- 60' ▲ M. Borsoi ▼ M. Teraschi
- 71' ▲ D. Gambale ▼ E. Volpicelli
- 71' ▲ M. Foglia ▼ G. Germinario
- 79' A. Tonti
- 80' E. Polverino
- 86' ▲ A. Foresta ▼ A. Iervolino
- 86' ▲ R. Della Quercia ▼ M. Njambe
- 87' A. Foresta
- 90'+2 A. Tonti
- 90'+2 A. Tonti
- FT1-1
Đội hình
- 22E. Polverino
- 5D. Tonucci
- 3R. Zoia
- 4D. Zagnoni ▼ 46'
- 15M. Ceccacci
- 37M. Valdifiori
- 7M. Pucciarelli
- 10M. Di Paola ▼ 58'
- 14J. De Vries ▼ 46'
- 39A. Iervolino ▼ 86'
- 80L. Da Pozzo ▼ 53'
Dự bị 13
- 6S. Rossoni ▲ 46'
- 20Ó. Karlsson ▲ 46'
- 25A. Mattioli ▲ 53'
- 21D. Marcandella ▲ 58'
- 28A. Foresta ▲ 86'
- 8C. Nina
- 12M. Mariani
- 19Afonso Peixoto
- 23L. Loru
- 31F. Cusumano
- 38M. Rossetti
- 44A. Giunti
- 99N. Kemayou
- 22A. Tonti
- 23S. De Santis
- 14A. Marafini
- 24N. Evangelisti
- 27F. Baggi
- 21L. Lombardi
- 70M. Teraschi ▼ 60'
- 8G. Germinario ▼ 71'
- 7E. Volpicelli ▼ 71'
- 29M. Chakir
- 11M. Njambe ▼ 86'
Dự bị 10
- 19M. Borsoi ▲ 60'
- 9D. Gambale ▲ 71'
- 77M. Foglia ▲ 71'
- 20R. Della Quercia ▲ 86'
- 1S. Mercorelli
- 4N. Di Filippo
- 17M. Ruggiero
- 30L. Villa
- 32G. Macario
- 36M. Grilli
Thống kê
06
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
47Ghi được41
58Thủng lưới43
1.07Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai26