Rimini FC
4 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Juventus F.C. Next Gen

Rimini FC vs Juventus F.C. Next Gen

Tỷ số chung cuộc: Rimini FC 4-3 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone B, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rimini FC thắng 1, hòa 1, Juventus F.C. Next Gen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 3
Sân vận động
Stadio Romeo Neri, Rimini
Phong độ
LLLLL Rimini FC
DDWDD Juventus F.C. Next Gen
  1. 2' 0-1 L. Comenencia
  2. 3' G. Capanni 1-1
  3. 15' F. Poli
  4. 21' L. Hasa
  5. 29' 1-2 L. Cerri
  6. 45'+1 N. Gigli
  7. HT1-2
  8. 54' D. Lamesta 2-2
  9. 56' L. Cerri
  10. 57' F. Semeraro
  11. 67' S. Guerra L. Cerri
  12. 67' D. Salifou L. Hasa
  13. 68' 2-3 R. Turicchia
  14. 70' C. Morra 3-3
  15. 71' E. Bouabre S. Rosini
  16. 71' A. Selvini G. Capanni
  17. 80' D. Huijsen
  18. 85' F. Marchesi C. Langella
  19. 85' D. Acampa F. Semeraro
  20. 87' N. Gigli 4-3
  21. 89' L. Didio C. Morra
  22. 89' J. Nonge Boende S. Damiani
  23. 89' T. Mancini F. Poli
  24. FT4-3

Đội hình

Rimini FC HLV: D. Raimondi
  1. 22E. Colombo
  2. 15N. Gigli
  3. 84N. Tofanari
  4. 19F. Semeraro ▼ 85'
  5. 6M. Gorelli
  6. 23L. Mėgelaitis
  7. 33C. Langella ▼ 85'
  8. 7G. Capanni ▼ 71'
  9. 67S. Rosini ▼ 71'
  10. 9C. Morra ▼ 89'
  11. 73D. Lamesta

Dự bị 13

  1. 29E. Bouabre ▲ 71'
  2. 77A. Selvini ▲ 71'
  3. 5F. Marchesi ▲ 85'
  4. 37D. Acampa ▲ 85'
  5. 30L. Didio ▲ 89'
  6. 1P. Passador
  7. 4N. Pietrangeli
  8. 12K. Jashari
  9. 14L. Stanga
  10. 20D. Accursi
  11. 21L. Cherubini
  12. 44D. Iacoponi
  13. 70M. Leoncini
Juventus F.C. Next Gen HLV: M. Brambilla
  1. 30G. Daffara
  2. 13F. Poli ▼ 89'
  3. 14G. Mulazzi
  4. 5T. Muharemović
  5. 32R. Turicchia
  6. 15L. Comenencia
  7. 4D. Huijsen
  8. 26S. Damiani ▼ 89'
  9. 7L. Hasa ▼ 67'
  10. 9L. Cerri ▼ 67'
  11. 11S. Mbangula

Dự bị 12

  1. 17S. Guerra ▲ 67'
  2. 29D. Salifou ▲ 67'
  3. 8J. Nonge Boende ▲ 89'
  4. 23T. Mancini ▲ 89'
  5. 6T. Maressa
  6. 19J. Rouhi
  7. 24A. Citi
  8. 25S. Scaglia
  9. 27A. Valdesi
  10. 31R. Stivanello
  11. 35M. Fuscaldo
  12. 28G. Doratiotto

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Cesena
38 80 - 19 +61 96
2
S.E.F. Torres 1903
38 56 - 38 +18 75
3
Carrarese Calcio
38 54 - 30 +24 73
4
A.C. Perugia
38 44 - 35 +9 63
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 38 +12 59
6
Delfino Pescara 1936
38 60 - 55 +5 55
7
Juventus F.C. Next Gen
38 50 - 44 +6 54
8
S.S. Arezzo
38 46 - 44 +2 53
9
U.S. Città di Pontedera
38 53 - 54 -1 52
10
Rimini FC
38 52 - 54 -2 50
11
S.P.A.L.
38 41 - 40 +1 49
12
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 34 - 43 -9 45
13
Virtus Entella
38 33 - 35 -2 45
14
Pineto
38 38 - 42 -4 45
15
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 42 - 55 -13 44
16
SSC Ancona
38 41 - 51 -10 42
17
Vis Pesaro dal 1898
38 39 - 47 -8 39
18
U.S.D. Recanatese 1923
38 47 - 65 -18 38
19
Fermana F.C.
38 30 - 59 -29 31
20
Olbia Calcio 1905
38 25 - 67 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu50
62Ghi được77
58Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận1.54
19Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu