U.S. Città di Pontedera
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Lucchese Libertas 1905

U.S. Città di Pontedera vs A.S. Lucchese Libertas 1905

Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 0-0 A.S. Lucchese Libertas 1905 tại Serie C - Girone B, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 3, hòa 3, A.S. Lucchese Libertas 1905 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
Trọng tài
S. Andreano
Phong độ
LLLLL U.S. Città di Pontedera
LWLWW A.S. Lucchese Libertas 1905
  1. 24' G. Catanese
  2. 35' G. Tumbarello D. Franco
  3. HT0-0
  4. 55' R. Ladinetti
  5. 56' M. Ravasio A. Bianchimano
  6. 56' G. Panico A. Rizzo Pinna
  7. 67' A. Marcandalli
  8. 68' A. D'Alena
  9. 70' T. Fantacci G. Benedetti
  10. 77' M. Guidi A. Cioffi
  11. 83' E. Visconti G. Tumbarello
  12. 88' C. Mutton F. Nicastro
  13. 88' G. Bonfanti A. Marcandalli
  14. FT0-0

Đội hình

U.S. Città di Pontedera HLV: M. Canzi
  1. 22G. Stancampiano
  2. 29R. Martinelli
  3. 19M. Espeche
  4. 3G. Aurelio
  5. 27A. Marcandalli ▼ 88'
  6. 13G. Catanese
  7. 8R. Ladinetti
  8. 21G. Perretta
  9. 20G. Benedetti ▼ 70'
  10. 25F. Nicastro ▼ 88'
  11. 11A. Cioffi ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 10T. Fantacci ▲ 70'
  2. 18M. Guidi ▲ 77'
  3. 7C. Mutton ▲ 88'
  4. 15G. Bonfanti ▲ 88'
  5. 14L. Di Bella
  6. 16N. Izzillo
  7. 23M. De Ioannon
  8. 24A. Markosian
  9. 26C. Tripoli
  10. 30N. Vivoli
  11. 31L. Tonelli
A.S. Lucchese Libertas 1905 HLV: I. Maraia
  1. 22T. Cucchietti
  2. 6A. Tiritiello
  3. 23F. Benassai
  4. 2M. Alagna
  5. 16D. Franco ▼ 35'
  6. 24A. Mastalli
  7. 21A. D'Alena
  8. 7A. Rizzo Pinna ▼ 56'
  9. 17G. Bruzzaniti
  10. 14E. Quirini
  11. 11A. Bianchimano ▼ 56'

Dự bị 14

  1. 8G. Tumbarello ▲ 35'
  2. 91M. Ravasio ▲ 56'
  3. 10G. Panico ▲ 56'
  4. 19E. Visconti ▲ 83'
  5. 1J. Coletta
  6. 3R. Maddaloni
  7. 4L. Ferro
  8. 5M. Bachini
  9. 9N. Romero
  10. 12R. Galletti
  11. 18E. D'Ancona
  12. 20G. Catania
  13. 26T. Merletti
  14. 35D. Di Quinzio

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reggio Audace F.C.
38 63 - 27 +36 81
2
A.C. Cesena
38 66 - 24 +42 79
3
Virtus Entella
38 60 - 31 +29 79
4
Carrarese Calcio
38 51 - 42 +9 62
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 34 +16 61
6
U.S. Città di Pontedera
38 48 - 39 +9 60
7
SSC Ancona
38 55 - 44 +11 58
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 36 - 32 +4 51
9
ACR Siena 1904
38 40 - 40 0 48
10
Rimini FC
38 43 - 41 +2 47
11
U.S.D. Recanatese 1923
38 39 - 43 -4 47
12
Fermana F.C.
38 43 - 49 -6 44
13
Olbia Calcio 1905
38 43 - 50 -7 41
14
U.S. Fiorenzuola 1922
38 31 - 44 -13 41
15
S.E.F. Torres 1903
38 33 - 36 -3 41
16
Vis Pesaro dal 1898
38 24 - 55 -31 39
17
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 33 - 52 -19 38
18
A.S.D. San Donato Tavarnelle
38 40 - 62 -22 37
19
Imolese
38 29 - 55 -26 34
20
Montevarchi Calcio
38 32 - 59 -27 28
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
54Ghi được39
48Thủng lưới36
1.17Bàn thắng mỗi trận0.91
14Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu