S.S. Teramo Calcio vs Fermana F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Teramo Calcio 3-2 Fermana F.C. tại Serie C - Girone B, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S. Teramo Calcio thắng 3, hòa 2, Fermana F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Gaetano Bonolis, Teramo
- Trọng tài
- S. Andreano
- Phong độ
- DDWWW S.S. Teramo Calcio
- WDLLL Fermana F.C.
- 4' F. Viero 1-0
- 18' ▲ F. Rillo ▼ D. Bouah
- 29' F. Rillo
- HT1-0
- 46' ▲ A. Ndrecka ▼ F. Rillo
- 53' D. Mungo 2-0
- 56' S. Rosso 3-0
- 57' ▲ M. Lombardo ▼ F. Viero
- 58' ▲ G. Capece ▼ M. Frediani
- 58' ▲ A. Nepi ▼ M. MBaye
- 65' M. Lombardo
- 65' 3-1 E. Marchi
- 80' A. Arrigoni
- 83' ▲ D. Birligea ▼ G. Bernardotto
- 83' ▲ L. Cognigni ▼ E. Marchi
- 83' ▲ G. Bugaro ▼ O. Pannitteri
- 90'+3 Yellow Card
- 90' ▲ S. Lovaglio ▼ F. Rodio
- 90'+2 3-2 A. Nepi
- FT3-2
Đội hình
- 22G. Agostino
- 2C. Hadziosmanovic
- 13D. Bouah ▼ 18'
- 26M. Piacentini
- 19N. Bellucci
- 6A. Arrigoni Marocco
- 10D. Mungo
- 20S. Rosso
- 8F. Viero ▼ 57'
- 7M. Malotti
- 9G. Bernardotto ▼ 83'
Dự bị 11
- 23F. Rillo ▲ 18'
- 3A. Ndrecka ▲ 46'
- 11M. Lombardo ▲ 57'
- 21D. Birligea ▲ 83'
- 12C. D'Ambrosio
- 17J. Surricchio
- 27R. Furlan
- 28M. Fiorani
- 30F. Di Dio
- 31L. Petricca
- 33G. Montaperto
- 1P. Ginestra
- 99E. Blondett
- 14E. Scrosta
- 3D. Mordini
- 2S. Rossoni
- 18M. Frediani ▼ 58'
- 24M. M'Baye
- 25G. Graziano
- 21F. Rodio ▼ 90'
- 7E. Marchi ▼ 83'
- 77O. Pannitteri ▼ 83'
Dự bị 12
- 20G. Capece ▲ 58'
- 32A. Nepi ▲ 58'
- 9L. Cognigni ▲ 83'
- 11G. Bugaro ▲ 83'
- 26S. Lovaglio ▲ 90'
- 6J. Corinus
- 8L. Grossi
- 10D. Bolsius
- 22S. Moschin
- 23M. Alagna
- 29P. Rovaglia
- 30N. Sperotto
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 25 | +44 | 88 | |
| 2 | 38 | 72 - 26 | +46 | 86 | |
| 3 | 38 | 53 - 31 | +22 | 67 | |
| 4 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 5 | 38 | 56 - 41 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 7 | 38 | 53 - 44 | +9 | 52 | |
| 8 | 38 | 39 - 39 | 0 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 47 | -3 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 55 | -16 | 45 | |
| 11 | 38 | 35 - 56 | -21 | 45 | |
| 12 | 38 | 41 - 55 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 38 - 56 | -18 | 43 | |
| 15 | 38 | 36 - 57 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 51 | -7 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 56 | -14 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 59 | -19 | 36 | |
| 19 | 38 | 31 - 49 | -18 | 35 | |
| 20 | 38 | 30 - 47 | -17 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
42Ghi được34
61Thủng lưới53
0.98Bàn thắng mỗi trận0.81
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai20