A.C. Lumezzane vs Virtus Verona
Tỷ số chung cuộc: A.C. Lumezzane 4-1 Virtus Verona tại Serie C - Girone A, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Lumezzane thắng 4, hòa 1, Virtus Verona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 38
- Sân vận động
- Nuovo Stadio Comunale, Lumezzane
- Phong độ
- DDLWL A.C. Lumezzane
- LLDLD Virtus Verona
- 18' C. Gatti
- 22' G. Anatriello 1-0
- 29' L. Caccavo 2-0
- 44' A. Ghillani 3-0
- 45' S. Mancini 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ M. Ferro ▼ L. Caccavo
- 46' ▲ M. Ndiaye ▼ A. Ghillani
- 46' ▲ E. Cuel ▼ M. Fabbro
- 46' ▲ L. Munaretti ▼ G. Ingrosso
- 61' ▲ M. Malotti ▼ G. Anatriello
- 71' ▲ A. Devoti ▼ M. Amadio
- 75' ▲ A. Rihai ▼ S. Mancini
- 75' ▲ M. Di Virgilio ▼ I. Cernigoi
- 83' ▲ M. Scanzi ▼
- 83' ▲ G. Sebastiani ▼ F. Saiani
- 89' 4-1 N. Patane
- FT4-1
Đội hình
- 50G. Drago
- 23M. Moscati
- 29F. Gallea
- 31R. Stivanello
- 70S. Mancini ▼ 75'
- 11A. Ghillani ▼ 46'
- 4F. Paghera
- 19M. Rolando
- 21M. Iori
- 20L. Caccavo ▼ 46'
- 32G. Anatriello ▼ 61'
Dự bị 13
- 1S. Filigheddu
- 12L. Battagliola
- 2J. Deratti
- 6V. Colangiuli
- 7M. Ferro ▲ 46'
- 10M. Malotti ▲ 61'
- 14A. Rihai ▲ 75'
- 15M. Ndiaye ▲ 46'
- 17D. De Marino
- 27G. Napolitano
- 41M. Scanzi ▲ 83'
- 45G. Monachello
- 99F. Belvedere
- 22S. Sibi
- 3T. Cielo
- 38G. Ingrosso ▼ 46'
- 29F. Saiani ▼ 83'
- 6M. Daffara
- 28N. Patane
- 75M. Bassi
- 30C. Gatti
- 7M. Amadio ▼ 71'
- 18I. Cernigoi ▼ 75'
- 99M. Fabbro ▼ 46'
Dự bị 15
- 2E. Alfonso
- 12N. Scardigno
- 8F. Caia
- 11H. Mastour
- 14M. Di Virgilio ▲ 75'
- 20G. Fiorin
- 36G. Sebastiani ▲ 83'
- 39T. Mancini
- 44M. Pagliuca
- 47E. Cuel ▲ 46'
- 54M. Fugaro
- 70A. Devoti ▲ 71'
- 74S. Lerco
- 85N. Fiori
- 95L. Munaretti ▲ 46'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
48Ghi được36
42Thủng lưới79
1.2Bàn thắng mỗi trận0.86
14Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai19