Calcio Lecco 1912 vs A.C. Lumezzane
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 2-2 A.C. Lumezzane tại Serie C - Girone A, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 0, hòa 3, A.C. Lumezzane thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Phong độ
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- DDLWL A.C. Lumezzane
- 26' I. Konate 1-0
- 34' 1-1 M. Iori11m
- 45' I. Konate 2-1
- HT2-1
- 47' 2-2 A. Ghillani
- 64' ▲ M. Malotti ▼ G. Anatriello
- 64' ▲ M. Motta ▼ A. Ghillani
- 67' ▲ G. Furrer ▼ L. Romani
- 67' ▲ S. Parker ▼ L. Sipos
- 73' ▲ N. Zanellato ▼ A. Metlika
- 73' ▲ M. Ferrini ▼ M. Kritta
- 77' ▲ M. Ferro ▼ M. Iori
- 77' ▲ F. Gallea ▼ L. Caccavo
- 80' ▲ S. Bonaiti ▼ O. Urso
- 87' ▲ V. Colangiuli ▼ S. Mancini
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Furlan
- 45M. Rizzo
- 13M. Battistini
- 41L. Romani ▼ 67'
- 11O. Urso ▼ 80'
- 21A. Metlika ▼ 73'
- 6A. Mallamo
- 80M. Kritta ▼ 73'
- 97E. Duca
- 51I. Konate
- 25L. Sipos ▼ 67'
Dự bị 14
- 22J. Dalmasso
- 90G. Constant
- 5N. Zanellato ▲ 73'
- 8D. Voltan
- 10G. Furrer ▲ 67'
- 14S. Bonaiti ▲ 80'
- 16M. Ferrini ▲ 73'
- 17G. Pellegrino
- 19F. Ndongue
- 20L. Mihali
- 99S. Parker ▲ 67'
- 72R. M. Meleddu
- 73E. Nova
- 78J. Anastasini
- 50G. Drago
- 23M. Moscati
- 2J. Deratti
- 31R. Stivanello
- 70S. Mancini ▼ 87'
- 11A. Ghillani ▼ 64'
- 4F. Paghera
- 19M. Rolando
- 21M. Iori ▼ 77'
- 20L. Caccavo ▼ 77'
- 32G. Anatriello ▼ 64'
Dự bị 13
- 1S. Filigheddu
- 12L. Battagliola
- 6V. Colangiuli ▲ 87'
- 7M. Ferro ▲ 77'
- 10M. Malotti ▲ 64'
- 14A. Rihai
- 15M. Ndiaye
- 17D. De Marino
- 27G. Napolitano
- 29F. Gallea ▲ 77'
- 41M. Scanzi
- 45G. Monachello
- 95M. Motta ▲ 64'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
47Ghi được48
35Thủng lưới42
1.21Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai23